| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | N00 | 18 | |
| 2 | 7210208 | Piano | N00 | 18 | |
| 3 | 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | A00,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 4 | 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | M20,M21 | 17 | |
| 5 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | A00,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 6 | 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | V00,H01 | 17 | |
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00,D01,D10,D15,D09,D12,D14,D66 | 18 | |
| 8 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | A00,D01,D10,D15,D84,D14,D66,D03 | 18 | |
| 9 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00,A01,C01,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 10 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết Quốc tế NNTQ) | A01,D01,D10,D15,D04,D14,D66,D84 | 18 | |
| 11 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | A01,D01,D10,D15,D06,D14,D66,D84 | 18 | |
| 12 | 7229030 | Văn học | C00,D01,D14,D15,C14,C16,X01,X70 | 19.44 | |
| 13 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00,A01,X26,D01,X01,X06,X25,X54 | 18 | |
| 14 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 15 | 7310301 | Xã hội học | A00,C00,C04,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 16 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18.8 | |
| 17 | 7380101 | Luật | A00,A01,C04,D01,A12,Y08,X54,X74 | 18 | |
| 18 | 7340301 | Kế toán | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 19 | 7340302 | Kiểm toán | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 20 | 7310401 | Tâm lý học | A00,D08,D13,B03,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 21 | 7310608 | Đông phương học | A01,D01,C00,D15,D66,D84,D78,D90 | 18 | |
| 22 | 7310630 | Việt Nam học | C00,D01,D14,D15,D16,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 23 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00,A01,D01,X01,X26,X25,X54 | 18 | |
| 24 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 25 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 26 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00,A01,D01,X01,X06,X25,X26,X54 | 18 | |
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00,A01,X26,D01,X01,X06,X25,X54 | 18 | |
| 28 | 7720301 | Điều dưỡng | B03,C02,D01,D07,B04,X13,X66,B00 | 19.5 | |
| 29 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 30 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00,A01,D01,X01,X06,X25,X26,X54 | 18 | |
| 31 | 7810101 | Du lịch | A00, C00, C04, D01, C16, X01, X70, X74 | 18 | |
| 32 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | C00,D01,D14,D15,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 33 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00,C00,C04,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 34 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00,C00,C04,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |
| 35 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | A00,D01,D14,D15,D66,D84,D78,D90 | 18 | |
| 36 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | A00,A01,D01,X01,X06,X25,X26,X54 | 18 | |
| 37 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00,A01,D01,X01,X26,X25,X54 | 18 | |
| 38 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 39 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 40 | 7340115 | Marketing | A00,A01,C04,D01,A12,A15,X54,X05 | 18 | |
| 41 | 7380107 | Luật kinh tế | A00,A01,C04,D01,A12,Y08,X54,X74 | 18 | |
| 42 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông | A00,A01,X26,D01,X01,X06,X25,X54 | 18 | |
| 43 | 7310612 | Trung Quốc học | A01,D01,D10,D15,D66,D84,D78,D90 | 18 | |
| 44 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | A00,C00,C04,D01,C16,X01,X70,X74 | 18 | |