| 1 | 7720301 | Điều dưỡng | A02, B00, B01, B03, B08, C08 | 17 | |
| 2 | 7720201 | Dược học | A00, A05, B00, C02, C05, C08, D07, D12 | 21.6 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01, D07, X02, X26, X25 | 16 | |
| 4 | 7229042 | Quản lý văn hoá | C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 22.6 | |
| 5 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 23.5 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán Mã ngành: 7340301 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X26, X25 | A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X26, X25 | 16 | |
| 7 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp Mã ngành: 7620115 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X26, X25 | A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X26, X25 | 16 | |
| 8 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 21.6 | |
| 9 | 7310401 | Tâm lý học | C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 22.6 | |
| 10 | 7310201 | Chính trị học | C00, C19, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 19.6 | |
| 11 | 7620205 | Lâm sinh | A02, B00, B02, B08, B01, B03, C08 | 16 | |