| 1 | DHA | Trường Đại học Luật - Đại học Huế | 22 | 0 |
| 2 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 21.64 | 0 |
| 3 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 24 | 0 |
| 4 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.63 | 0 |
| 5 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 24.24 | 0 |
| 6 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 25.33 | 0 |
| 7 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 25.66 | 0 |
| 8 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.96 | 0 |
| 9 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 25.5 | 0 |
| 10 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 25.17 | 0 |
| 11 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 25.78 | 0 |
| 12 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 26.87 | 0 |
| 13 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 27.2 | 0 |
| 14 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 20.5 | 0 |
| 15 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 20.17 | 0 |
| 16 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 20.78 | 0 |
| 17 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 21.87 | 0 |
| 18 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 22.2 | 0 |
| 19 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.7 | 0 |
| 20 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 22 | 0 |
| 21 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 21.67 | 0 |
| 22 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 22.28 | 0 |
| 23 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.37 | 0 |
| 24 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 25.25 | 0 |
| 25 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.55 | 0 |
| 26 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.22 | 0 |
| 27 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 23.83 | 0 |
| 28 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 24.92 | 0 |
| 29 | QHL | Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội | 24.2 | 0 |
| 30 | HTA | Học viện Tòa án | 21.93 | 0 |
| 31 | HTA | Học viện Tòa án | 21.03 | 0 |
| 32 | QHL | Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội | 24.2 | 0 |
| 33 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 20.54 | 0 |
| 34 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 24.94 | 0 |
| 35 | HTA | Học viện Tòa án | 23 | 0 |
| 36 | HTA | Học viện Tòa án | 22.26 | 0 |
| 37 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 20.94 | 0 |
| 38 | FPT | Trường Đại học FPT | 18.5 | 0 |
| 39 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22.75 | 0 |
| 40 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 18 | 0 |
| 41 | DMT | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | 25.5 | 0 |
| 42 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 0 |
| 43 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 18 | 0 |
| 44 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 15 | 0 |
| 45 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 0 |
| 46 | TBD | Trường Đại học Thái Bình Dương | 15 | 0 |
| 47 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 24.8 | 0 |
| 48 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.2 | 0 |
| 49 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 24 | 0 |
| 50 | DTB | Trường Đại học Thái Bình | 16 | 0 |
| 51 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 17.5 | 0 |
| 52 | VTT | Trường Đại học Võ Trường Toản | 18 | 0 |
| 53 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 54 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 20 |
| 55 | TDD | Trường Đại học Thành Đô | 16 | 20 |
| 56 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 23 | 21.5 |
| 57 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 25 | 0 |
| 58 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.2 | 0 |
| 59 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 0 |
| 60 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 20 |
| 61 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 18 | 0 |
| 62 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 0 |
| 63 | PKA | Đại học Phenikaa | 18 | 0 |
| 64 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 19.2 | 0 |
| 65 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 25.25 | 0 |
| 66 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 20.5 | 0 |
| 67 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 18 | 0 |
| 68 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 18 | 0 |
| 69 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 23.3 | 0 |
| 70 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 24.15 | 0 |
| 71 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 23.68 | 0 |
| 72 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 24.68 | 0 |
| 73 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 15 | 0 |
| 74 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 25.47 | 0 |
| 75 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15.1 | 0 |
| 76 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 31.55 | 0 |
| 77 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 18 | 0 |
| 78 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 0 |
| 79 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 15 | 20 |
| 80 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 20 |
| 81 | SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 18 | 20 |
| 82 | BPH | Học viện Biên Phòng | 28.2 | 0 |
| 83 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 0 |
| 84 | BPH | Học viện Biên Phòng | 27.3 | 0 |
| 85 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 24.68 | 0 |
| 86 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 23 | 20 |
| 87 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 23.2 | 0 |
| 88 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 20 | 0 |
| 89 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 90 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 19 | 0 |
| 91 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.73 | 20.5 |
| 92 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 20 |
| 93 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 94 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 95 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 96 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 19.55 | 20 |
| 97 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 25.17 | 0 |
| 98 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 0 | 18.44 |
| 99 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 100 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 19.75 | 0 |
| 101 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 102 | HTC | Học viện Tài chính | 25.12 | 0 |
| 103 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.38 | 0 |
| 104 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 26.13 | 0 |
| 105 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 106 | TDV | Trường Đại học Vinh | 21.5 | 0 |
| 107 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 108 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 21.58 | 23.84 |
| 109 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.97 | 23.88 |
| 110 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 23.94 | 21.7 |
| 111 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.1 | 20 |
| 112 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.41 | 0 |
| 113 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23.25 | 0 |
| 114 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 24.25 | 21.25 |
| 115 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 24.25 | 0 |
| 116 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 117 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 18 | 0 |
| 118 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 24.81 | 24.97 |
| 119 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 25.31 | 0 |
| 120 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 26.81 | 0 |
| 121 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 20 |
| 122 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.74 | 0 |
| 123 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 28.71 | 0 |
| 124 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 17 | 20 |
| 125 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 21 | 0 |
| 126 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 21 | 0 |
| 127 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.4 | 0 |
| 128 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 23.4 | 0 |
| 129 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.58 | 0 |
| 130 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 18 | 0 |
| 131 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 25.7 | 0 |
| 132 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 24.7 | 0 |
| 133 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 25 | 0 |
| 134 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 135 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 868 |
| 136 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 137 | TCT | Đại học Cần Thơ | 24.27 | 20 |
| 138 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 26.8 | 0 |