| 1 | DHA | Trường Đại học Luật - Đại học Huế | 21 | 22 |
| 2 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 24.57 | 21.64 |
| 3 | HVC | Học viện Cán bộ TP.HCM | 17 | 24 |
| 4 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.63 |
| 5 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 24.24 |
| 6 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 25.33 |
| 7 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 25.66 |
| 8 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.96 |
| 9 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 25.5 |
| 10 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 25.17 |
| 11 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 25.78 |
| 12 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 26.87 |
| 13 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 27.2 |
| 14 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 20.5 |
| 15 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 20.17 |
| 16 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 20.78 |
| 17 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 21.87 |
| 18 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 22.2 |
| 19 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.7 |
| 20 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 22 |
| 21 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 21.67 |
| 22 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 22.28 |
| 23 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.37 |
| 24 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 25.25 |
| 25 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.55 |
| 26 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.22 |
| 27 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 23.83 |
| 28 | DKS | Trường Đại học Kiểm sát | 0 | 24.92 |
| 29 | QHL | Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội | 0 | 24.2 |
| 30 | HTA | Học viện Tòa án | 0 | 21.93 |
| 31 | HTA | Học viện Tòa án | 0 | 21.03 |
| 32 | QHL | Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội | 0 | 24.2 |
| 33 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 23.77 | 20.54 |
| 34 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 27.27 | 24.94 |
| 35 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 26.15 | 0 |
| 36 | HTA | Học viện Tòa án | 0 | 23 |
| 37 | HTA | Học viện Tòa án | 0 | 22.26 |
| 38 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 26.15 | 0 |
| 39 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 24.27 | 20.94 |
| 40 | FPT | Trường Đại học FPT | 0 | 18.5 |
| 41 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 28.15 | 0 |
| 42 | QHL | Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội | 28.36 | 0 |
| 43 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 24 | 22.75 |
| 44 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 18 |
| 45 | HTA | Học viện Tòa án | 23.42 | 0 |
| 46 | DMT | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | 24.45 | 25.5 |
| 47 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 48 | HTA | Học viện Tòa án | 24.49 | 0 |
| 49 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 14 | 15 |
| 50 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 20.5 | 18 |
| 51 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 26.25 | 0 |
| 52 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 15 |
| 53 | TBD | Trường Đại học Thái Bình Dương | 15 | 15 |
| 54 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 25.5 | 24.8 |
| 55 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.8 | 24.2 |
| 56 | HTA | Học viện Tòa án | 23.75 | 0 |
| 57 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 24 |
| 58 | DTB | Trường Đại học Thái Bình | 17.5 | 16 |
| 59 | HTA | Học viện Tòa án | 24.3 | 0 |
| 60 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 27.8 | 0 |
| 61 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 0 | 17.5 |
| 62 | VTT | Trường Đại học Võ Trường Toản | 0 | 18 |
| 63 | TDD | Trường Đại học Thành Đô | 17 | 16 |
| 64 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 23.77 | 23 |
| 65 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 18 |
| 66 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 25.52 | 25 |
| 67 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 17 | 16 |
| 68 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 24.8 | 24.2 |
| 69 | HTA | Học viện Tòa án | 22.7 | 0 |
| 70 | HTA | Học viện Tòa án | 22.85 | 0 |
| 71 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 15 |
| 72 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 27.8 | 0 |
| 73 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 16 | 0 |
| 74 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 15 |
| 75 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 15 | 18 |
| 76 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 22.85 | 0 |
| 77 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 14 |
| 78 | UKB | Trường Đại học Kinh Bắc | 15 | 0 |
| 79 | HTA | Học viện Tòa án | 21.05 | 0 |
| 80 | HTA | Học viện Tòa án | 21.7 | 0 |
| 81 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 18 |
| 82 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 0 | 20.5 |
| 83 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 22.85 | 0 |
| 84 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 14 | 19.2 |
| 85 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 0 | 25.25 |
| 86 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 22.85 | 0 |
| 87 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 18 |
| 88 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 16 | 15 |
| 89 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 18 |
| 90 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 24.75 | 23.3 |
| 91 | HTA | Học viện Tòa án | 28.1 | 0 |
| 92 | HTA | Học viện Tòa án | 28.2 | 0 |
| 93 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 24.25 | 23.68 |
| 94 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 22.85 | 24.15 |
| 95 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21 | 25.47 |
| 96 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 0 | 24.68 |
| 97 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 17 | 15 |
| 98 | HTA | Học viện Tòa án | 27.67 | 0 |
| 99 | HTA | Học viện Tòa án | 27.67 | 0 |
| 100 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18.75 | 15.1 |
| 101 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 33.45 | 31.55 |
| 102 | HTA | Học viện Tòa án | 24.68 | 0 |
| 103 | HTA | Học viện Tòa án | 25.32 | 0 |
| 104 | LDA | Trường Đại học Công đoàn | 26.38 | 0 |
| 105 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 15 |
| 106 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 0 | 18 |
| 107 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16.2 | 15 |
| 108 | BPH | Học viện Biên Phòng | 26.75 | 28.2 |
| 109 | HTA | Học viện Tòa án | 21.95 | 0 |
| 110 | SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 0 | 18 |
| 111 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |
| 112 | HTA | Học viện Tòa án | 23.75 | 0 |
| 113 | BPH | Học viện Biên Phòng | 26.63 | 27.3 |
| 114 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 25.25 | 24.68 |
| 115 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 22 | 23 |
| 116 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 24.75 | 23.2 |
| 117 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 24.25 | 20 |
| 118 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 16 | 15 |
| 119 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 25.1 | 19 |
| 120 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 0 | 19.55 |
| 121 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.12 | 24.73 |
| 122 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 123 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 124 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 125 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 126 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 26.03 | 25.17 |
| 127 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 0 | 18 |
| 128 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 0 | 19.75 |
| 129 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 0 | 18 |
| 130 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 26.5 | 25.38 |
| 131 | HTC | Học viện Tài chính | 0 | 25.12 |
| 132 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 26.13 |
| 133 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 0 | 18 |
| 134 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 23.76 | 21.58 |
| 135 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 16 | 15 |
| 136 | TDV | Trường Đại học Vinh | 18 | 21.5 |
| 137 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 138 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 24.21 | 23.94 |
| 139 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.91 | 26.41 |
| 140 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.01 | 25.97 |
| 141 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.5 | 25.1 |
| 142 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23.5 | 23.25 |
| 143 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 0 | 24.25 |
| 144 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 0 | 24.25 |
| 145 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 146 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 16.77 |
| 147 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 15 | 0 |
| 148 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 16 | 18 |
| 149 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 28.8 | 24.81 |
| 150 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 0 | 25.31 |
| 151 | VHH | Trường Đại học Văn hóa Hà Nội | 27.8 | 26.81 |
| 152 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 25.8 | 24.9 |
| 153 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 17 | 15 |
| 154 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 25.7 |
| 155 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 24.7 |
| 156 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 31.1 | 27.74 |
| 157 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 28.71 |
| 158 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 17 |
| 159 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.75 |
| 160 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 24.76 | 0 |
| 161 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 25 |
| 162 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 21 |
| 163 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.25 |
| 164 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.8 |
| 165 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 21 |
| 166 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.5 |
| 167 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.33 |
| 168 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24 |
| 169 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 23.4 |
| 170 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 23.4 |
| 171 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.31 |
| 172 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24 |
| 173 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.65 | 23.58 |
| 174 | HCH | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 | 18 |
| 175 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 176 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 177 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 178 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 27.5 | 0 |
| 179 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 22 | 26.8 |
| 180 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 25.25 | 0 |
| 181 | TCT | Đại học Cần Thơ | 0 | 24.27 |
| 182 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 25.41 | 0 |
| 183 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 25.24 | 0 |