| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00, M05, M07, M11, M30 | 26.68 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | B03, C02, C04, D01, M00 | 25.13 | |
| 3 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T02, T05, T07, T10, T11, T12 | 26.04 | |
| 4 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A04, X06 | 27.22 | |
| 5 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A01 | 27.97 | |
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | C01 | 25.97 | |
| 7 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A02, A04 | 24.46 | |
| 8 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A01 | 25.21 | |
| 9 | 7140210 | Sư phạm Tin học | C01 | 23.21 | |
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A02, A04 | 26.38 | |
| 11 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A01 | 27.13 | |
| 12 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | C01 | 25.13 | |
| 13 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, C02, D07, X11 | 25.8 | |
| 14 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | B00 | 27.05 | |
| 15 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02, B00, B03, B04, B08, X13 | 22.75 | |
| 16 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C03, C12, C19, D14, X70 | 28.38 | |
| 17 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, C03, C12, C19, D14, X70 | 28.13 | |
| 18 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C00, C04, C13, C20, D15, X74 | 28.2 | |
| 19 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D09, D10, D84, X25 | 25.32 | |
| 20 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 25.57 | |
| 21 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, A02, X07 | 25.02 | |
| 22 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 25.77 | |
| 23 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01 | 22.27 | |
| 24 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00, C03, C12, C19, D14, X70 | 27.9 | |
| 25 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D11, D14, D15, D66, X78 | 17.5 | |
| 26 | 7229030 | Văn học | C00, C03, C12, C19, D14, X70 | 16 | |
| 27 | 7310101 | Kinh tế | C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 28 | 7310101 | Kinh tế | C01 | 14.25 | |
| 29 | 7310201 | Chính trị học | C00, C03, C12, C19, D14, X70 | 16 | |
| 30 | 7310401 | Tâm lý học | B03, C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 31 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | C01 | 14.25 | |
| 32 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | B03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 33 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C01 | 16.25 | |
| 34 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C03, C04, C14, D01, X01 | 18 | |
| 35 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 36 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | C01 | 17.75 | |
| 37 | 7340301 | Kế toán | C03, C04, C14, D01, X01 | 18 | |
| 38 | 7340301 | Kế toán | C01 | 16.25 | |
| 39 | 7340302 | Kiểm toán | C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 40 | 7340302 | Kiểm toán | C01 | 14.25 | |
| 41 | 7380101 | Luật | C00, C03, C12, C19, D14, X70 | 18 | |
| 42 | 7380107 | Luật kinh tế | C03, C04, C14, D01, X01 | 18 | |
| 43 | 7380107 | Luật kinh tế | C01 | 16.25 | |
| 44 | 7440122 | Khoa học vật liệu | A00, A02, X07 | 16 | |
| 45 | 7440122 | Khoa học vật liệu | A01 | 16.75 | |
| 46 | 7440122 | Khoa học vật liệu | C01 | 14.75 | |
| 47 | 7460101 | Toán học | C01, C02, C04, D01, X02 | 18 | |
| 48 | 7480201 | Công nghệ thông tin | B03, C01, C02, C04, D01 | 17.5 | |
| 49 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C03, C04, C14, D01, X01 | 18 | |
| 50 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | C01 | 16.25 | |
| 51 | 7520201 | Kỹ thuật điện | B03, C02, C04, D01 | 16.5 | |
| 52 | 7520201 | Kỹ thuật điện | C01 | 14.75 | |
| 53 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | B03, C02, C04, D01 | 16 | |
| 54 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | C01 | 14.25 | |
| 55 | 7620106 | Chăn nuôi thú y | B03, C01, C02, C04, C14, X01 | 16 | |
| 56 | 7620110 | Khoa học cây trồng | B03, C01, C02, C04, C14, X01 | 16 | |
| 57 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | B03, C01, C02, C04, C14, X01 | 16 | |
| 58 | 7760101 | Công tác xã hội | B03, C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 59 | 7810101 | Du lịch | B03, C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 60 | 7810201 | Quản trị khách sạn | B03, C03, C04, C14, D01, X01 | 16 | |
| 61 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02, T05, T07, T10, T11, T12 | 16 | |
| 62 | 7850103 | Quản lý đất đai | B03, C01, C02, C04, C14, X01 | 16 | |