| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | A00 | 23.48 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | C01 | 23.28 | |
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.01 | |
| 4 | 7140205 | Giáo dục chính trị | C01 | 25.13 | |
| 5 | 7140205 | Giáo dục chính trị | A00 | 25.3 | |
| 6 | 7140205 | Giáo dục chính trị | C00 | 28 | |
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | C01 | 25.95 | |
| 8 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00 | 26.33 | |
| 9 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | C01 | 25.18 | |
| 10 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00 | 25.32 | |
| 11 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00 | 24.92 | |
| 12 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | C01 | 24.75 | |
| 13 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.68 | |
| 14 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | A00 | 24.71 | |
| 15 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C01 | 24.65 | |
| 16 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.75 | |
| 17 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | A00 | 26.28 | |
| 18 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C01 | 25.83 | |
| 19 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C00 | 28.25 | |
| 20 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | A00 | 25.91 | |
| 21 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C01 | 25.53 | |
| 22 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A00 | 23.49 | |
| 23 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00 | 16.5 | |
| 24 | 7340115 | Marketing | A00 | 17 | |
| 25 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00 | 16 | |
| 26 | 7340301 | Kế toán | A00 | 16.5 | |
| 27 | 7380101 | Luật | A00 | 19 | |
| 28 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | C01 | 16.25 | |
| 29 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00 | 16 | |
| 30 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | C01 | 16.25 | |
| 31 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00 | 16 | |
| 32 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00 | 16 | |
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | C01 | 16.25 | |
| 34 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00 | 16.2 | |
| 35 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01 | 16.75 | |
| 36 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00 | 16 | |
| 37 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | C01 | 16.25 | |
| 38 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00 | 16 | |
| 39 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | C01 | 16.25 | |
| 40 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01 | 16.25 | |
| 41 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00 | 16 | |
| 42 | 7620110 | Khoa học cây trồng | C01 | 16.25 | |
| 43 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A00 | 16 | |
| 44 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | C01 | 16.25 | |
| 45 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00 | 16 | |
| 46 | 7620116 | Phát triển nông thôn | A00 | 16 | |
| 47 | 7620116 | Phát triển nông thôn | C01 | 16.25 | |
| 48 | 7620116 | Phát triển nông thôn | C00 | 17.75 | |
| 49 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | A00 | 16 | |
| 50 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | C01 | 16.25 | |
| 51 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | A00 | 16 | |
| 52 | 7310630 | Việt Nam học | A00 | 19.8 | |
| 53 | 7310630 | Việt Nam học | C01 | 20.75 | |
| 54 | 7310630 | Việt Nam học | C00 | 23.13 | |
| 55 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00 | 16.34 | |
| 56 | 7229030 | Văn học | A00 | 22.72 | |
| 57 | 7229030 | Văn học | C01 | 23.04 | |
| 58 | 7229030 | Văn học | C00 | 26 | |
| 59 | 7229001 | Triết học | C00 | 24.8 | |
| 60 | 7229001 | Triết học | A00 | 21.52 | |
| 61 | 7229001 | Triết học | C01 | 22.04 | |
| 62 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16 | |
| 63 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C01 | 16.25 | |
| 64 | 7640101 | Thú y | A00 | 18.5 | |
| 65 | 7640101 | Thú y | C01 | 19.5 | |
| 66 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01 | 24.4 | |
| 67 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 24.48 | |
| 68 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C01 | 24.87 | |
| 69 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A00 | 25.01 | |
| 70 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.75 | |
| 71 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | A00 | 16 | |
| 72 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | C01 | 16.25 | |