| 1 | 7140101 | Giáo dục học | A00, A01, C0G, C00, D01, D09 | 16 | |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00, D01, D04, D09, D14, D15 | 16 | |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00, D01, D04, D09, D14, D15 | 16 | |
| 4 | 7310630 | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A00, A01, C0G, C00, D01, D09 | 16 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C03, C00, D01, D09 | 16 | |
| 6 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C03, C00, D01, D09 | 16 | |
| 7 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | A00, A01, C03, C00, D01, D09 | 16 | |
| 8 | 7380101 | Luật | A00, A01, C03, C00, D01, D09 | 16 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A0C, C03, D01, D07 | 16 | |
| 10 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, A0C, C03, D01, D07 | 16 | |
| 11 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, A0C, C03, D01, D07 | 16 | |
| 12 | 7720201 | Dược học | A00, A02, A03, B00, B08, D07 | 19 | |
| 13 | 7720301 | Điều dưỡng | A00, A02, A03, B00, B08, D07 | 17 | |
| 14 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, C0G, C00, D01, D09 | 16 | |