| 1 | 7310101 | Kinh tế | D01, A00, X21, D10 | 24.8 | |
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước - Đào tạo tại TPHCM | C00, X74, D01, A09 | 23.6 | |
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước | C00, X74, D01, A09 | 26.5 | |
| 4 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | C00, D01, A09 | 26.6 | |
| 5 | 7310401 | Tâm lý học | C00, X74, C20, A09, D01, X21 | 27.2 | |
| 6 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | C00, X74, D01, C20, D15 | 27.4 | |
| 7 | 7380101 | Luật | C00, X74, A00, D01, C20, X21 | 26.9 | |
| 8 | 7380101 | Luật - Đào tạo tại TPHCM | C00, X74, A00, D01, C20, X21 | 22 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | D01, A00, X21, D10 | 24 | |
| 10 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, X74, D01, C20, A09, X21 | 26.8 | |
| 11 | 7760102 | Công tác thanh thiếu niên | C00, X74, D01, X21, C20, X70 | 26.4 | |
| 12 | 7760102 | Công tác Thanh thiếu niên - Đào tạo tại TPHCM | C00, X74, D01, X21, C20, X70 | 22.8 | |