| 1 | 7810101 | Du lịch | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 22.75 | |
| 2 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, C01, C03, D01, V00, V01, V02, X01, X02 | 23.25 | |
| 3 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | C00, C01, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 25.75 | |
| 4 | 7210405 | Âm nhạc | N01, N02, N03, N04, N05, N06, N07 | 15 | |
| 5 | 7380101 | Luật | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 22.75 | |
| 6 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 23.25 | |
| 7 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 18 | |
| 8 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00, A01, B00, B02, B03, B08, C02, D01, D07, X12 | 15 | |
| 9 | 7850103 | Quản lý đất đai | A00, A01, B00, B02, B03, B08, C02, D01, D07, X12 | 15 | |
| 10 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | A00, B00, B02, B03, B08, C02, D07, X09, X10, X12 | 15 | |
| 11 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X05, X12 | 15 | |
| 12 | 7580101 | Kiến trúc | A00, A01, C01, C03, D01, V00, V01, V02, X01, X02 | 15 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 22.25 | |
| 14 | 7340115 | Marketing | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 24.5 | |
| 15 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 23 | |
| 16 | 7340302 | Kiểm toán | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 22 | |
| 17 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 22.25 | |
| 18 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 22.75 | |
| 19 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 24.5 | |
| 20 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X01, X02, X03, X09 | 22.25 | |
| 21 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X80, X81 | 22.25 | |
| 22 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X81 | 24 | |
| 23 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, X78, X79, X81 | 22 | |
| 24 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 22.75 | |
| 25 | 7310401 | Tâm lý học | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 22.75 | |
| 26 | 7460101 | Toán học | A00, A01, A02, C01, D01, D07, X02, X03, X05, X16 | 24.5 | |
| 27 | 7140101 | Giáo dục học | C00, C03, C04, C07, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 23 | |
| 28 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X01, X02, X03 | 15.75 | |
| 29 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X01, X02, X03 | 19.5 | |
| 30 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X02, X05, X07 | 15.75 | |
| 31 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X02, X05, X07 | 20.5 | |
| 32 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, A02, A03, A04, C01, D01, X02, X05, X07 | 21.75 | |
| 33 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, A02, C01, D01, X01, X02, X03, X05, X07 | 21.25 | |
| 34 | 7440112 | Hóa học | A00, A05, A06, B00, C02, D07, X09, X10, X11, X12 | 17.25 | |
| 35 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, B02, B03, B08, C02, D07, X09, X10, X12 | 15 | |
| 36 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A02, B00, B01, B02, B03, B08, X13, X14, X15, X16 | 15 | |
| 37 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01 | 24.35 | |
| 38 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M00, M01, M02, M03, M04, M05, M06 | 24.2 | |
| 39 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01 | 26.86 | |
| 40 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X05, X12 | 15 | |