| 1 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 22.54 | |
| 2 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 21.24 | |
| 3 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 21.92 | |
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 24.23 | |
| 5 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A01, C01, D01, X01, X05, X06, X25 | 22.94 | |
| 6 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00, A01, C01, C02, D01, X01, X05, X06 | 20.98 | |
| 7 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 22.22 | |
| 8 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, C01, C02, D01, X01, X05, X06 | 23.89 | |
| 9 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00, A01, C01, C02, D01, X01, X05, X06 | 20.95 | |
| 10 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X05, X06 | 20.15 | |
| 11 | 7510403 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00, A01, C01, C05, X05, X06, X07, X59 | 21.24 | |
| 12 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, C01, C05, X05, X06, X07, X59 | 23.37 | |
| 13 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X05, X06 | 23.37 | |
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X05, X06 | 23.13 | |
| 15 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00, B00, C02, C05, C08, D07, D12, X10 | 23.04 | |
| 16 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, B00, B03, B08, C02, C08, D07, X10 | 23.26 | |
| 17 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | B00, B03, B08, C08, D13, X13, X14, X16 | 22.25 | |
| 18 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 23.43 | |
| 19 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 23.04 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C01, D01, X01, X02, X05, X25 | 23.29 | |
| 21 | 7380101 | Luật | C00, C03, C04, D01, D14, D15, X70, X74 | 24.68 | |
| 22 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X78 | 23.74 | |