| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07, D14, D15 | 22.25 | |
| 2 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07, D14, D15 | 19 | |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Mã ngành: 7220204 Tổ hợp môn: A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | 21.5 | |
| 4 | 7220204C | Ngôn ngữ Trung Quốc Mã ngành: 7220204C Tổ hợp môn: A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | 18.5 | |
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật Mã ngành: 7220209 Tổ hợp môn: A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | 17.8 | |
| 6 | 7220209C | Ngôn ngữ Nhật Mã ngành: 7220209C Tổ hợp môn: A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | 16 | |
| 7 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc Mã ngành: 7220210 Tổ hợp môn: A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | A01, AH2, AH3, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D14, D15 | 18.4 | |
| 8 | 7310101 | Kinh tế | A00, A01, D01, D07, D09, X06, X07, X10, X11, X26 | 19.5 | |
| 9 | 7310101C | Kinh tế | A00, A01, D01, D07, D09, X06, X07, X10, X11, X26 | 15 | |
| 10 | 7310301 | Xã hội học Mã ngành: 7310301 Tổ hợp môn: C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | 23 | |
| 11 | 7310401 | Tâm lý học Mã ngành: 7310401 Tổ hợp môn: C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | 24 | |
| 12 | 7310620 | Đông Nam Á học Mã ngành: 7310620 Tổ hợp môn: C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | 20.8 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101 Tổ hợp môn: A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26, X79 | A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26, X79 | 20.6 | |
| 14 | 7340101C | Quản trị kinh doanh Mã ngành: 7340101C Tổ hợp môn: A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26, X79 | A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26, X79 | 16 | |
| 15 | 7340115 | Marketing Mã ngành: 7340115 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X06, X10, X26, X79 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, D08, X02, X06, X10, X26, X79 | 23.25 | |
| 16 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế Mã ngành: 7340120 Tổ hợp môn: A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26, X79 | A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26, X79 | 22.3 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng Mã ngành: 7340201 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | 19.2 | |
| 18 | 7340201C | Tài chính - ngân hàng Mã ngành: 7340201C Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | 15 | |
| 19 | 7340301 | Kế toán Mã ngành: 7340301 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | 20.2 | |
| 20 | 7340301C | Kế toán Mã ngành: 7340301C Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | 15 | |
| 21 | 7340302 | Kiểm toán Mã ngành: 7340302 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | 20.4 | |
| 22 | 7340403 | Quản lý công | A00, A01, D01, D07, D09, X06, X07, X10, X11, X26 | 16.5 | |
| 23 | 7340404 | Quản trị nhân lực Mã ngành: 7340404 Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C03, D01, D09, X02, X06, X26, X27, X56, X79 | A00, A01, C01, C03, D01, D09, X02, X06, X26, X27, X56, X79 | 22.1 | |
| 24 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 19.5 | |
| 25 | 7380101 | Luật Mã ngành: 7380101 Tổ hợp môn: A00, A01, C00, C03, C14, C19, D01, D03, D05, D06, D14, D61, D63, D64, X01, X70 | A00, A01, C00, C03, C14, C19, D01, D03, D05, D06, D14, D61, D63, D64, X01, X70 | 23.2 | |
| 26 | 7380107 | Luật kinh tế Mã ngành: 7380107 Tổ hợp môn: A00, A01, C00, C03, C14, C19, D01, D03, D05, D06, D14, D61, D63, D64, X01, X70 | A00, A01, C00, C03, C14, C19, D01, D03, D05, D06, D14, D61, D63, D64, X01, X70 | 23.25 | |
| 27 | 7380107C | Luật kinh tế Mã ngành: 7380107C Tổ hợp môn: A00, A01, C00, C03, C14, C19, D01, D03, D05, D06, D14, D61, D63, D64, X01, X70 | A00, A01, C00, C03, C14, C19, D01, D03, D05, D06, D14, D61, D63, D64, X01, X70 | 19 | |
| 28 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, B00, B08, D07, X10, X11, X12, X56, X57 | 15 | |
| 29 | 7420201C | Công nghệ Sinh học | A00, B00, B08, D07, X10, X11, X12, X56, X57 | 15 | |
| 30 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 20.3 | |
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 19 | |
| 32 | 7480101C | Khoa học máy tính | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 16 | |
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 20.8 | |
| 34 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 15 | |
| 35 | 7510102C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 15 | |
| 36 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Mã ngành: 7510605 Tổ hợp môn: A00, A01, D01, D07, D10, X06, X10, X22, X26, X27, X56, X79 | A00, A01, D01, D07, D10, X06, X10, X22, X26, X27, X56, X79 | 22.5 | |
| 37 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, A01, B00, B08, D07 | 16.5 | |
| 38 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00, A01, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 15 | |
| 39 | 7760101 | Công tác xã hội Mã ngành: 7760101 Tổ hợp môn: C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | C00, C14, C19, C20, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D14, D15, D41, D42, D43, D44, D45, D61 | 22.75 | |
| 40 | 7810101 | Du lịch Mã ngành: 7810101 Tổ hợp môn: A00, A01, C03, D01, D09, D10, D14, D15, X06, X26, X27, X56 | A00, A01, C03, D01, D09, D10, D14, D15, X06, X26, X27, X56 | 21.75 | |
| 41 | 7340205 | Công nghệ Tài chính Mã ngành: 7340205 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | 20 | |
| 42 | 7340204 | Bảo hiểm Mã ngành: 7340204 Tổ hợp môn: A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | A00, A01, AH2, AH3, D07, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, X02, X03, X04, X06, X07, X08, X10, X11, X12 | 15 | |
| 43 | 7340302C | Kiểm toán Mã ngành: 7340302C Tổ hợp môn: A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, D84, X02, X06, X10, X25, X26, X79 | 15 | |
| 44 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 20.6 | |
| 45 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 20.1 | |
| 46 | 7480201C | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 16 | |
| 47 | 7220201FL | Ngôn ngữ Anh - CTLKĐH Flinders, Úc | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X06, X10, X26 | 15 | |
| 48 | 7340101FL | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH Flinders, Úc | A01, D01, D07, D14, D15 | 15 | |
| 49 | 7340201FL | Tài chính ngân hàng -CTLKĐH Flinders, Úc | A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07 | 15 | |
| 50 | 7340101SQ | Quản trị kinh doanh -CTLKĐH Southern Queensland | A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07 | 15 | |
| 51 | 7340101SW | Quản trị kinh doanh - CTLKĐH South Wales | A00, A01, B08, C01, C02, D01, D07 | 15 | |