| 1 | 7860214 | Biên phòng | | 27.94 | TN THPT, Nam, miền Bắc, CT 115 |
| 2 | 7860214 | Biên phòng | | 26.52 | |
| 3 | 7860214 | Biên phòng | | 26.63 | TN THPT, Nam, Quân khu 5, CT 46 |
| 4 | 7860214 | Biên phòng | | 26.17 | TN THPT, Nam Quân khu 7, CT 32 |
| 5 | 7860214 | Biên phòng | | 26.52 | TN THPT, Nam Quân khu 9, CT 35 |
| 6 | 7380101 | Luật | | 28.2 | Nam miền Bắc, TN THPT, CT 14 |
| 7 | 7380101 | Luật | | 27.3 | Nam miền Nam, TN THPT, CT 07 |