| 1 | 7220201 | Tiếng Anh thương mại (*) | D01, D96 | 24.5 | |
| 2 | 7310102 | Kinh tế chính trị | A00, A01, D01, D07 | 24 | |
| 3 | 7310104_01 | Kinh tế đầu tư | A00, A01, D01, D07 | 24.05 | |
| 4 | 7310104_02 | Thẩm định giá và Quản trị tài sản | A00, A01, D01, D07 | 22.8 | |
| 5 | 7310107 | Thống kê kinh doanh(*) | A00, A01, D01, D07 | 24.8 | |
| 6 | 7310108_01 | Toán tài chính(*) | A00, A01, D01, D07 | 24 | |
| 7 | 7310108_02 | Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm(*) | A00, A01, D01, D08 | 23 | |
| 8 | 7320106 | Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | A00, A01, D01, D07 | 26.3 | |
| 9 | 7340101_01 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, D07 | 24.3 | |
| 10 | 7340101_02 | Kinh doanh số | A00, A01, D01, D07 | 25.6 | |
| 11 | 7340101_03 | Quản trị bệnh viện | A00, A01, D01, D07 | 22.8 | |
| 12 | 7340101_04 | Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | A00, A01, D01, D07 | 23.6 | |
| 13 | 7340115_02 | Công nghệ Marketing | A00, A01, D01, D07 | 26.55 | |
| 14 | 7340115_01 | Marketing | A00, A01, D01, D07 | 26.5 | |
| 15 | 7340116 | Bất động sản | A00, A01, D01, D07 | 22.8 | |
| 16 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, A01, D01, D07 | 26.3 | |
| 17 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00, A01, D01, D07 | 25.8 | |
| 18 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, D01, D07 | 26.1 | |
| 19 | 7340201_01 | Tài chính công | A00, A01, D01, D07 | 23.8 | |
| 20 | 7340201_02 | Thuế | A00, A01, D01, D07 | 23.5 | |
| 21 | 7340201_03 | Ngân hàng | A00, A01, D01, D07 | 24.4 | |
| 22 | 7340201_04 | Thị trường chứng khoán | A00, A01, D01, D07 | 23.1 | |
| 23 | 7340201_05 | Tài chính | A00, A01, D01, D07 | 24.9 | |
| 24 | 7340201_06 | Đầu tư tài chính | A00, A01, D01, D07 | 24.4 | |
| 25 | 7340201_07 | Quản trị Hải quan – Ngoại thương | A00, A01, D01, D07 | 25.3 | |
| 26 | 7340201_08 | Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính – Ngân hàng | A00, A01, D01, D07 | 24.5 | |
| 27 | 7340204 | Bảo hiểm | A00, A01, D01, D07 | 22.8 | |
| 28 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | A00, A01, D01, D07 | 25.9 | |
| 29 | 7340206 | Tài chính quốc tế | A00, A01, D01, D07 | 26.3 | |
| 30 | 7340301_01 | Kế toán doanh nghiệp | A00, A01, D01, D07 | 23.4 | |
| 31 | 7340301_02 | Kế toán công | A00, A01, D01, D07 | 24 | |
| 32 | 7340301_03 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | A00, A01, D01, D07 | 23 | |
| 33 | 7340301_04 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | A00, A01, D01, D07 | 23.2 | |
| 34 | 7340302 | Kiểm toán | A00, A01, D01, D07 | 25.7 | |
| 35 | 7340403 | Quản lý công | A00, A01, D01, D07 | 23 | |
| 36 | 7340404 | Quản trị nhân lực | A00, A01, D01, D07 | 24.8 | |
| 37 | 7340405_01 | Hệ thống thông tin quản lý | A00, A01, D01, D072019 | 25 | |
| 38 | ISB_CNTN | Chương Cử nhân Tài năng ISB Bbus | A00, A01, D01, D07 | 25 | |
| 39 | ASA_Co-op | Chương trình Cử nhân ISB ASEAN Co-op | A00, A01, D01, D07 | 24.7 | |
| 40 | 7380101 | Luật kinh doanh quốc tế | A00, A01, D01, D07 | 24.9 | |
| 41 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, D01, D96 | 24.65 | |
| 42 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, D01, D07 | 26 | |
| 43 | 7460108_02 | Phân tích dữ liệu(*) | A00, A01, D01, D07 | 26.4 | |
| 44 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, D01, D07 | 24 | |
| 45 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A01, D01, D07 | 23.6 | |
| 46 | 7480107_01 | Robot và Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, D01, D07 | 23.8 | |
| 47 | 7480107_02 | Điều khiển thông minh và tự động hóa | A00, A01, D01, D07 | 23.4 | |
| 48 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D07 | 24.3 | |
| 49 | 7480201_02 | Công nghệ nghệ thuật(*) | A00, A01, D01, D07 | 24.9 | |
| 50 | 7480201_03 | Công nghệ và đổi mới sáng tạo(*) | A00, A01, D01, D07 | 23 | |
| 51 | 7480202 | An toàn thông tin (*) | A00, A01, D01, D07 | 23.8 | |
| 52 | 7510605_01 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, D01, D07 | 27.7 | |
| 53 | 7510605_02 | Công nghệ Logistics | A00, A01, D01, D07 | 25.4 | |
| 54 | 7580104 | Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | A00, A01, D01, V00 | 23 | |
| 55 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00, A01, D01, D07 | 23 | |
| 56 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, D01, D07 | 23.4 | |
| 57 | 7810201_01 | Quản trị khách sạn | A00, A01, D01, D07 | 24.2 | |
| 58 | 7810201_02 | Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | A00, A01, D01, D07 | 25.5 | |
| 59 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, D01, D07 | 24.3 | |