| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 19 | 17 |
| 2 | THU | Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 19 | 17 |
| 3 | YHT | Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa | 20.25 | 17 |
| 4 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 19 | 21 |
| 5 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 19 | 17 |
| 6 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 19 | 17 |
| 7 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 22.65 | 18.8 |
| 8 | BMU | Trường Đại học Y dược Buôn Ma Thuột | 21 | 20.5 |
| 9 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 19 | 17 |
| 10 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 19 | 17 |
| 11 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 20.9 | 20.5 |
| 12 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 20.6 | 20.5 |
| 13 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 24.49 | 19 |
| 14 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 19 | 17 |
| 15 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 23.57 | 19.6 |
| 16 | DPC | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 19 | 17 |
| 17 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 19 | 17.5 |
| 18 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 21.8 | 20 |
| 19 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 20 | 17 |
| 20 | DPC | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 19 | 17 |
| 21 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 20 | 20.7 |
| 22 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 20.55 | 22.22 |
| 23 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 19 | 17 |
| 24 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 24.59 | 22.25 |
| 25 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 19 | 18.6 |
| 26 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 19 | 17 |
| 27 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 19 | 21 |
| 28 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 19.9 | 17 |
| 29 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 24.03 | 20.15 |
| 30 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 19 | 17 |
| 31 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 24.5 | 21.1 |
| 32 | DQT | Trường Đại học Quang Trung | 19 | 18.5 |
| 33 | TDD | Trường Đại học Thành Đô | 0 | 17 |
| 34 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 19 | 17 |
| 35 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 19 | 17.5 |
| 36 | QSY | Trường Đại học Khoa học sức khỏe, ĐHQG-HCM | 22.6 | 18 |
| 37 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 19 | 22.8 |
| 38 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 19 | 19.55 |
| 39 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 19 | 17 |
| 40 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 19 | 15 |
| 41 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 20.25 | 17 |
| 42 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 19 | 17 |
| 43 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 19 | 17 |
| 44 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 19 | 17 |
| 45 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 19 | 17 |
| 46 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 19 | 24.13 |
| 47 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 19 | 17 |
| 48 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 19 | 17 |
| 49 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 19 | 17 |
| 50 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 19 | 17 |
| 51 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 17 |
| 52 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 17 |
| 53 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 19 | 17 |
| 54 | TDV | Trường Đại học Vinh | 20 | 20 |
| 55 | DDT | Đại học Duy Tân | 19.5 | 17 |
| 56 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 17 |
| 57 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 17.25 |
| 58 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 19 | 0 |