| 1 | QHQ | Trường Quốc tế - ĐHQG Hà Nội | 22.35 | 19.5 |
| 2 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 17 | 15 |
| 3 | DFA | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | 15 | 15 |
| 4 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 36.36 | 27.5 |
| 5 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 25 | 24.88 |
| 6 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 20 | 14 |
| 7 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 26.87 | 26.38 |
| 8 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 17 | 19.81 |
| 9 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 16 | 15 |
| 10 | DLX | Trường Đại học Lao động - Xã hội | 23.09 | 0 |
| 11 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 25.24 | 21.5 |
| 12 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 0 | 20.5 |
| 13 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 24.55 | 20.35 |
| 14 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 24 | 23 |
| 15 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 20 | 19.5 |
| 16 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 0 | 20 |
| 17 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 18 | NHH | Học viện Ngân hàng | 26 | 24.75 |
| 19 | NHH | Học viện Ngân hàng | 0 | 21.95 |
| 20 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 21 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 22 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 23 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 26.1 | 25 |
| 24 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 25.51 | 0 |
| 25 | DTC | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - Đại học Thái Nguyên | 21.4 | 0 |
| 26 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.51 |
| 27 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.75 |
| 28 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 27.27 |
| 29 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.3 |
| 30 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.33 |
| 31 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.5 |
| 32 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 33 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 27.34 | 27.7 |
| 34 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.35 | 0 |
| 35 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 27.25 | 0 |
| 36 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.4 | 0 |