| 1 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 23.25 | 0 |
| 2 | DLX | Trường Đại học Lao động - Xã hội | 22.8 | 0 |
| 3 | DLX | Trường Đại học Lao động - Xã hội | 24.3 | 0 |
| 4 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 25.3 | 0 |
| 5 | DLS | Trường Đại học Lao động - Xã hội (CS II) | 24.75 | 0 |
| 6 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 0 |
| 7 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 24.17 | 0 |
| 8 | HPN | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 25.17 | 0 |
| 9 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 17.7 | 0 |
| 10 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 15.5 | 0 |
| 11 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 0 |
| 12 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 24 | 0 |
| 13 | TTQ | Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn | 16 | 0 |
| 14 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 0 | 22.6 |
| 15 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 0 | 24.45 |
| 16 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 15 |
| 17 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 23.7 | 0 |
| 18 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 26.7 | 0 |
| 19 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 28.7 | 0 |
| 20 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 22.25 | 24.15 |
| 21 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 15 |
| 22 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 22.6 | 0 |
| 23 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 22.7 | 0 |
| 24 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22.75 | 0 |
| 25 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.28 | 0 |
| 26 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 26.03 | 0 |
| 27 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 28 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 16 | 0 |
| 29 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 30 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 31 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 32 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 29 | 25 |
| 33 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 15 | 15 |
| 34 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 35 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 15 |
| 36 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 28 | 24.2 |
| 37 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 38 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 24.6 | 0 |
| 39 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 24.98 |
| 40 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 25.25 |
| 41 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 23.48 |
| 42 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 0 | 23.25 |
| 43 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 25.3 | 0 |
| 44 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.75 | 0 |
| 45 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.4 | 0 |
| 46 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.95 | 0 |
| 47 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26 | 0 |
| 48 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.5 | 0 |
| 49 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 23.23 | 0 |