| 1 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 82.87 | 82.91 |
| 2 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 26.97 | 27 |
| 3 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 25.82 | 25.25 |
| 4 | DDV | Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh - Đại học Đà Nẵng | 0 | 15.15 |
| 5 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.55 | 23.95 |
| 6 | QSC | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin, ĐHQG-HCM | 26.25 | 25.3 |
| 7 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 16 | 15 |
| 8 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 9 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 0 | 15 |
| 10 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 0 | 20.83 |
| 11 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 15 |
| 12 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 17 | 19.5 |
| 13 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 0 | 23.86 |
| 14 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 78.66 |
| 15 | TCT | Đại học Cần Thơ | 24.28 | 24 |
| 16 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 67.68 |
| 17 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 28.48 | 28.8 |
| 18 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 80.41 | 0 |