| 1 | TDB | Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh | 18.35 | 24.5 |
| 2 | TDS | Trường Đại học Thể dục Thể thao TP.HCM | 24 | 0 |
| 3 | STS | Trường Đại học Sư Phạm Thể dục Thể thao TP.HCM | 25.24 | 23.85 |
| 4 | TTD | Trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng | 22 | 0 |
| 5 | TTD | Trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng | 17 | 0 |
| 6 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 16.5 | 16.5 |
| 7 | UMT | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP.HCM | 6 | 15 |
| 8 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 17 | 0 |
| 9 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 0 | 20.25 |
| 10 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 34 | 34.92 |
| 11 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 26 | 25.9 |
| 12 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 18 | 18 |
| 13 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 25 |
| 14 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 25 | 22.15 |
| 15 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 26.58 |
| 16 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 23.73 |
| 17 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 23.43 |
| 18 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 24.78 |
| 19 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 24 |