| 1 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 19 | 0 |
| 2 | DKH | Trường Đại học Dược Hà Nội | 24.5 | 0 |
| 3 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 19 | 0 |
| 4 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 19 | 0 |
| 5 | VTT | Trường Đại học Võ Trường Toản | 19 | 0 |
| 6 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 19.5 | 0 |
| 7 | BMU | Trường Đại học Y dược Buôn Ma Thuột | 19 | 0 |
| 8 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 23.09 | 0 |
| 9 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 19 | 0 |
| 10 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 19 | 0 |
| 11 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 19 | 20 |
| 12 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 19 | 20 |
| 13 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 22 | 23.23 |
| 14 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 22.8 | 21.25 |
| 15 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 19 | 0 |
| 16 | HYD | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam | 21.35 | 0 |
| 17 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 19.5 | 0 |
| 18 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 20 | 0 |
| 19 | QSY | Trường Đại học Khoa học sức khỏe, ĐHQG-HCM | 21.5 | 73 |
| 20 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 19 | 20 |
| 21 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 20.8 | 23.6 |
| 22 | YQH | Học viện Quân Y | 25.41 | 0 |
| 23 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 0 |
| 24 | YQH | Học viện Quân Y | 24.81 | 0 |
| 25 | YQH | Học viện Quân Y | 28.31 | 0 |
| 26 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 19 | 0 |
| 27 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 21.25 | 21.85 |
| 28 | TQU | Trường Đại học Tân Trào | 21.6 | 0 |
| 29 | UKB | Trường Đại học Kinh Bắc | 19 | 0 |
| 30 | YQH | Học viện Quân Y | 28.12 | 0 |
| 31 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 19 | 20 |
| 32 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 22.85 | 24 |
| 33 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 22.5 |
| 34 | TDD | Trường Đại học Thành Đô | 19 | 20 |
| 35 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 19 | 0 |
| 36 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 19 | 0 |
| 37 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 19 | 0 |
| 38 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 15 | 0 |
| 39 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23.75 | 20.27 |
| 40 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 19 | 0 |
| 41 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 19 | 0 |
| 42 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 20 | 0 |
| 43 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 19 | 20 |
| 44 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.67 | 0 |
| 45 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 19.5 | 0 |
| 46 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 19 | 0 |
| 47 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 19 | 20 |
| 48 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 19 | 20 |
| 49 | PKA | Đại học Phenikaa | 21 | 0 |
| 50 | DDT | Đại học Duy Tân | 19 | 0 |