| 1 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 20.25 |
| 2 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 18 | 21.5 |
| 3 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 24.06 | 22.6 |
| 4 | VGU | Trường Đại học Việt Đức | 20 | 20 |
| 5 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 15 |
| 6 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 19 |
| 7 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 8 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 24 | 22.5 |
| 9 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21.5 | 20.25 |
| 10 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 16.8 | 15.2 |
| 11 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 17 | 18 |
| 12 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 22.75 | 21.75 |
| 13 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 16 | 15 |
| 14 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 24.1 | 23.65 |
| 15 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.93 | 25.95 |
| 16 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 15 | 15 |
| 17 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.84 | 22.78 |
| 18 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 24 | 25.6 |
| 19 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 20.75 | 23.4 |
| 20 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 22.25 | 21 |
| 21 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 23.95 | 25.3 |
| 22 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 24.35 | 25.4 |
| 23 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 17.5 | 19.81 |
| 24 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 21 |
| 25 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 18.87 |
| 26 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 74.3 |
| 27 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 20 |
| 28 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 20 |
| 29 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 16.5 | 18.87 |
| 30 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 31 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 32 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 33 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 668 |
| 34 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 19 |
| 35 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 74.3 |
| 36 | TCT | Đại học Cần Thơ | 23.53 | 22.05 |
| 37 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 0 | 15 |
| 38 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 25.8 | 26.6 |
| 39 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 65.77 | 0 |
| 40 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.12 | 26.3 |