| 1 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 75.43 | 80.75 |
| 2 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 21.5 | 0 |
| 3 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 22.6 | 23.49 |
| 4 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 5 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 20.25 | 22.5 |
| 6 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 19 | 22 |
| 7 | VGU | Trường Đại học Việt Đức | 20 | 20.5 |
| 8 | DCA | Trường Đại học Intracom | 0 | 15 |
| 9 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 22.5 | 23.5 |
| 10 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 15 |
| 11 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 23.65 | 23.96 |
| 12 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 23.5 |
| 13 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 20.25 | 20.8 |
| 14 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 18 | 20.3 |
| 15 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 15.2 | 0 |
| 16 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 17 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21.75 | 22.6 |
| 18 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 20.25 |
| 19 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 21.25 |
| 20 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 25.95 | 0 |
| 21 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 15 | 0 |
| 22 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 22.78 | 0 |
| 23 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 25.6 | 0 |
| 24 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 23.4 | 0 |
| 25 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21 | 22.4 |
| 26 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 25.3 | 0 |
| 27 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 25.4 | 0 |
| 28 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.6 | 27.57 |
| 29 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.3 | 27.08 |
| 30 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 19.81 | 0 |
| 31 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21 | 0 |
| 32 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 0 | 21.5 |
| 33 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 18.87 | 0 |
| 34 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20 | 0 |
| 35 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 79.07 |
| 36 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20 | 0 |
| 37 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 18.87 | 0 |
| 38 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 0 | 19.75 |
| 39 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 40 | TCT | Đại học Cần Thơ | 22.05 | 23.84 |
| 41 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 898 |
| 42 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 74.3 | 82.42 |
| 43 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 680 |
| 44 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 45 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 46 | TCT | Đại học Cần Thơ | 0 | 19.5 |