| 1 | CMC | Trường Đại học CMC | 0 | 31.4 |
| 2 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 18 | 18 |
| 3 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 0 | 22.51 |
| 4 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 18.25 | 18 |
| 5 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 18 | 18 |
| 6 | KSV | Phân hiệu Đại học Kinh tế TP.HCM tại Vĩnh Long | 40 | 0 |
| 7 | TBD | Trường Đại học Thái Bình Dương | 6 | 18 |
| 8 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 0 | 22.5 |
| 9 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 0 | 15 |
| 10 | VKU | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn - ĐH Đà Nẵng | 25 | 25.19 |
| 11 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 20 | 0 |
| 12 | VKU | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn - ĐH Đà Nẵng | 0 | 25.19 |
| 13 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 18.1 |
| 14 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 6 | 18.73 |
| 15 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 0 | 16 |
| 16 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 0 | 18.3 |
| 17 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 18 |
| 18 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 24.5 | 0 |
| 19 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 0 | 18 |
| 20 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 63 | 0 |
| 21 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 50 | 0 |
| 22 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 23 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 24 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 25 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.51 |
| 26 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.13 |
| 27 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 0 | 18 |
| 28 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.14 |
| 29 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 21.23 |
| 30 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 18 | 0 |
| 31 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 9.9 | 29.78 |
| 32 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 29.7 |
| 33 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27 | 0 |
| 34 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 29.69 |
| 35 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 29.67 |
| 36 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 19 | 0 |
| 37 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 23.21 |
| 38 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 23.7 |
| 39 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 23.68 |
| 40 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 23.58 |