| 1 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 2 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 24.54 | 24.5 |
| 3 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 28.3 |
| 4 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 0 | 23.7 |
| 5 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 6 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 7 | TBD | Trường Đại học Thái Bình Dương | 15 | 15 |
| 8 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 14 |
| 9 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 25.86 | 27.38 |
| 10 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 0 | 15 |
| 11 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 15 |
| 12 | XDT | Trường Đại học Xây dựng miền Trung | 15 | 15 |
| 13 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 27.6 |
| 14 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 22.25 | 21 |
| 15 | UMT | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 16 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 15 | 15 |
| 17 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 22.15 | 23.89 |
| 18 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 19 | 18 |
| 19 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 19 | 16 |
| 20 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 19.5 | 16 |
| 21 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 22 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 15.9 | 16.5 |
| 23 | LNS | Phân hiệu trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai | 16 | 16 |
| 24 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 19 | 18.5 |
| 25 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 24.8 | 26 |
| 26 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 19 | 18 |
| 27 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 15 |
| 28 | CMC | Trường Đại học CMC | 0 | 25.05 |
| 29 | TTQ | Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn | 17 | 16 |
| 30 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 16 | 16 |
| 31 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 16 | 15 |
| 32 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 26.45 | 27.52 |
| 33 | KSV | Phân hiệu Đại học Kinh tế TP.HCM tại Vĩnh Long | 21.5 | 22 |
| 34 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 80.52 |
| 35 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 23.9 | 25.6 |
| 36 | XDN | Phân hiệu Trường Đại học Xây dựng Miền Trung tại TP. Đà Nẵng | 15 | 15 |
| 37 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 0 | 25.2 |
| 38 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 16 |
| 39 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 16 | 15 |
| 40 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 18 | 21 |
| 41 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 23.52 | 21 |
| 42 | DMT | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội | 26.25 | 26.5 |
| 43 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 15 | 15 |
| 44 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 24 | 0 |
| 45 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 17 | 15 |
| 46 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 47 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 16 | 15 |
| 48 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 20 | 15 |
| 49 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 21.05 | 21 |
| 50 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 24.49 | 21.4 |
| 51 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 26.9 | 27.8 |
| 52 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 0 | 26.6 |
| 53 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 24.2 | 25 |
| 54 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 18.5 | 23 |
| 55 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 14 |
| 56 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22.3 | 24.5 |
| 57 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 23.48 | 0 |
| 58 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 59 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 17 | 15 |
| 60 | DTM | Trường Đại học Tài Nguyên Môi Trường TP.HCM | 0 | 20 |
| 61 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 24 | 963 |
| 62 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |
| 63 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 17 | 720 |
| 64 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 0 | 17.33 |
| 65 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 25.8 | 23.49 |
| 66 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 18 |
| 67 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 18 | 22.92 |
| 68 | NHH | Học viện Ngân hàng | 26.5 | 25.11 |
| 69 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16.05 | 15 |
| 70 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 19 | 15 |
| 71 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27.89 | 28.61 |
| 72 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 36.42 | 27.69 |
| 73 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15.15 | 15 |
| 74 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 23.5 | 22.5 |
| 75 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 26.86 | 23.66 |
| 76 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 25.31 | 23 |
| 77 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 23.75 | 24.5 |
| 78 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 79 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 73.05 |
| 80 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 17 | 15 |
| 81 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 82 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 19.21 | 19.69 |
| 83 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.06 | 24.2 |
| 84 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 25.89 | 22.76 |
| 85 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 86 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 25.35 | 0 |
| 87 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 15 | 18 |
| 88 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 89 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 90 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 16.25 |
| 91 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 92 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |
| 93 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.1 | 23.65 |
| 94 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 27.1 | 27.7 |
| 95 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 26.3 | 25.4 |
| 96 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 97 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 20 | 17 |
| 98 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 0 | 15 |
| 99 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 100 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 80.1 | 0 |
| 101 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 102 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 103 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 15 |
| 104 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 20 |
| 105 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 106 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 0 | 25 |
| 107 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.21 | 27.65 |
| 108 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 20 |
| 109 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 74.47 | 0 |
| 110 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 21 | 23.6 |
| 111 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 112 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 0 |
| 113 | TCT | Đại học Cần Thơ | 0 | 18.5 |