| 1 | DHQ | Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị | 15 | 0 |
| 2 | DHE | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - ĐH Huế | 16.7 | 0 |
| 3 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 19 | 0 |
| 4 | DCA | Trường Đại học Intracom | 17 | 15 |
| 5 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 22 | 0 |
| 6 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 7 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 936 | 0 |
| 8 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 24.58 | 0 |
| 9 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 20.25 | 22.75 |
| 10 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 21.5 | 24 |
| 11 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 22 | 23.26 |
| 12 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 27.6 | 28.24 |
| 13 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 14 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 15 | 0 |
| 15 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 15 | 0 |
| 16 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 25.75 | 0 |
| 17 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.88 | 0 |
| 18 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.39 | 0 |
| 19 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 23.55 | 24.24 |
| 20 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.36 | 0 |
| 21 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 15.75 | 0 |
| 22 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 25.17 |
| 23 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20.28 | 0 |
| 24 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21.5 | 0 |
| 25 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 19.93 | 23.06 |
| 26 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 16.5 | 0 |
| 27 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 28 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 14.75 | 0 |
| 29 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 25.1 | 0 |
| 30 | TCT | Đại học Cần Thơ | 21.8 | 23.6 |
| 31 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 868 |
| 32 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 21 | 0 |
| 33 | TCT | Đại học Cần Thơ | 17.6 | 20.86 |
| 34 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 21 | 0 |
| 35 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 20.65 | 0 |