| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 14 | 0 |
| 2 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 15 | 0 |
| 3 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 19.5 | 0 |
| 4 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 16 | 0 |
| 5 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 15 | 0 |
| 6 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 7 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 17.33 | 0 |
| 8 | VUI | Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì | 15 | 0 |
| 9 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 21 | 0 |
| 10 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 14 | 0 |
| 11 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 0 |
| 12 | DPX | Trường Đại học Phú Xuân | 15 | 0 |
| 13 | XDT | Trường Đại học Xây dựng miền Trung | 15 | 0 |
| 14 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 15.5 | 0 |
| 15 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 18 | 0 |
| 16 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 17 | DHE | Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - ĐH Huế | 17.75 | 0 |
| 18 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 19 | SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 15 | 15 |
| 20 | DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 15 | 0 |
| 21 | VTT | Trường Đại học Võ Trường Toản | 15 | 0 |
| 22 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 22.01 | 0 |
| 23 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 15.2 | 0 |
| 24 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 18 | 0 |
| 25 | TDD | Trường Đại học Thành Đô | 16 | 17 |
| 26 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 16 | 0 |
| 27 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 15.5 | 0 |
| 28 | DDM | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh | 15 | 0 |
| 29 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 0 |
| 30 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 17.5 | 0 |
| 31 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 25 | 22.5 |
| 32 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 24.5 | 0 |
| 33 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 22.5 | 0 |
| 34 | DDP | Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 18.75 | 0 |
| 35 | XDN | Phân hiệu Trường Đại học Xây dựng Miền Trung tại TP. Đà Nẵng | 15 | 0 |
| 36 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 37 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 15.5 | 0 |
| 38 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 39 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 22.75 | 0 |
| 40 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 22.35 | 0 |
| 41 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 0 |
| 42 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 18.75 | 0 |
| 43 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 15 | 0 |
| 44 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 45 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 23.5 | 22.8 |
| 46 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 21.5 | 0 |
| 47 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15 | 0 |
| 48 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 49 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 0 | 26.38 |
| 50 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 51 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 23 | 0 |
| 52 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 22.5 | 0 |
| 53 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 20 | 0 |
| 54 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 21.25 | 0 |
| 55 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 56 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 57 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 15 |
| 58 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 18.53 | 19.3 |
| 59 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 60 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 61 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 62 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 63 | TDV | Trường Đại học Vinh | 20.5 | 0 |
| 64 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 65 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23.25 | 19.03 |
| 66 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 67 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 0 |
| 68 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 931 |
| 69 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.15 | 23 |
| 70 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 23.55 | 23.4 |
| 71 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.65 | 24.57 |
| 72 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 73 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 0 | 15 |
| 74 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 22 | 0 |
| 75 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 22.2 | 0 |
| 76 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 21 | 0 |
| 77 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 18 | 0 |