| 1 | VJU | Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội | 20 | 0 |
| 2 | DHL | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế | 16 | 17 |
| 3 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 75.43 |
| 4 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 15 |
| 5 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 19 | 0 |
| 6 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 17 | 15 |
| 7 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 8 | VUI | Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì | 16 | 15 |
| 9 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 19 | 21 |
| 10 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 20.35 | 18.25 |
| 11 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 22.5 | 23.65 |
| 12 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 13 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 22.5 | 23.65 |
| 14 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 17 | 15.5 |
| 15 | SDU | Trường Đại học Sao Đỏ | 16 | 0 |
| 16 | DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 15 | 15 |
| 17 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 15 |
| 18 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 22.5 | 23.65 |
| 19 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 15 | 17.33 |
| 20 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 15 | 15 |
| 21 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 15 |
| 22 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 20 | 23.26 |
| 23 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 23 | 23 |
| 24 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 17 | 18.8 |
| 25 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 14 | 15 |
| 26 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 20 | 21.5 |
| 27 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 17.5 | 19 |
| 28 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 15 |
| 29 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 16 | 15 |
| 30 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 14 |
| 31 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 20 | 21.5 |
| 32 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16.35 | 15 |
| 33 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 0 | 15 |
| 34 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 15 | 16.7 |
| 35 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 36 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 17 | 19 |
| 37 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 15 | 15 |
| 38 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 59.21 |
| 39 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 18 | 16.5 |
| 40 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15.9 | 15 |
| 41 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15.9 | 0 |
| 42 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15.9 | 0 |
| 43 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 16 | 16 |
| 44 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 16.25 |
| 45 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 18.3 | 19.72 |
| 46 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 47 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 17.5 | 19.34 |
| 48 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 20.5 |
| 49 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 22.65 | 20.6 |
| 50 | TDV | Trường Đại học Vinh | 17 | 17 |
| 51 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 52 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 15 |
| 53 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 54 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 56.2 |
| 55 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 18 | 17 |
| 56 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 17 | 15 |
| 57 | TCT | Đại học Cần Thơ | 20.5 | 20.28 |
| 58 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 59 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 15 | 0 |
| 60 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 60.11 | 0 |
| 61 | TCT | Đại học Cần Thơ | 20 | 16.67 |
| 62 | SPK | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật TP.HCM | 22.5 | 22 |
| 63 | SPK | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật TP.HCM | 0 | 22.15 |
| 64 | SPK | Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật TP.HCM | 24.2 | 24.85 |
| 65 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 77.36 | 0 |
| 66 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 14 |
| 67 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 15 | 0 |
| 68 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 15 | 20.9 |