| 1 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 25.5 | 22.05 |
| 2 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 25 | 22.08 |
| 3 | QHE | Trường Đại học Kinh tế - ĐHQG Hà Nội | 33.43 | 25.72 |
| 4 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 25.01 | 22 |
| 5 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 0 | 15 |
| 6 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 32.85 | 28.61 |
| 7 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 23.8 | 20.6 |
| 8 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 27.28 |
| 9 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 15 |
| 10 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 25.76 | 24.45 |
| 11 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 26.76 | 0 |
| 12 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.33 |
| 13 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 0 | 27.14 |
| 14 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 25.76 | 0 |
| 15 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 16 | 15 |
| 16 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 26.3 |
| 17 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 18 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 20 | 16 |
| 19 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 16 | 16 |
| 20 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 26.5 | 26.6 |
| 21 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 17 | 15 |
| 22 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 27.54 | 28.13 |
| 23 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 21.4 | 16 |
| 24 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.55 | 0 |
| 25 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 28 | 0 |