| 1 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 29.7 |
| 2 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 27.9 |
| 3 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.33 | 0 |
| 4 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.75 |
| 5 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 22.05 | 22.99 |
| 6 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 22.08 | 21 |
| 7 | QHE | Trường Đại học Kinh tế - ĐHQG Hà Nội | 25.72 | 25.17 |
| 8 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 15 | 0 |
| 9 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28 |
| 10 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 22 | 0 |
| 11 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 28.61 | 0 |
| 12 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 0 |
| 13 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 20.6 | 0 |
| 14 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 24.45 | 25 |
| 15 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 27.14 | 0 |
| 16 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 15 | 0 |
| 17 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 15 |
| 18 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 15 |
| 19 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 16 | 0 |
| 20 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 26.6 | 0 |
| 21 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 0 |
| 22 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 28.13 | 0 |
| 23 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 26.3 | 0 |
| 24 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 16 | 0 |