| 1 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 23.56 | 20.75 |
| 2 | CCM | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | 18 | 18 |
| 3 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 30.6 | 28.73 |
| 4 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 5 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.8 | 22.7 |
| 6 | DHN | Trường Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế | 18.5 | 18.5 |
| 7 | MTC | Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp | 20.7 | 22.7 |
| 8 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 9 | KTS | Trường Đại học Kiến Trúc TP.HCM | 24.81 | 23.57 |
| 10 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 0 | 15 |
| 11 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 15 | 15 |
| 12 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 19.75 | 0 |
| 13 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 21.25 | 22 |
| 14 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 15 | 15 |
| 15 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 16 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 16 | 15 |
| 17 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 23.25 | 0 |
| 18 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 19 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |