| 1 | BVS | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cơ sở tại TP.HCM | 21 | 0 |
| 2 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 25.1 | 0 |
| 3 | KMA | Học viện Kỹ Thuật Mật Mã | 23.48 | 0 |
| 4 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 22 | 22 |
| 5 | HCB | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 20.33 | 21.6 |
| 6 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 20.33 | 0 |
| 7 | PKA | Đại học Phenikaa | 21 | 0 |
| 8 | PKA | Đại học Phenikaa | 21 | 0 |
| 9 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 28.1 | 28.57 |
| 10 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 24.2 | 0 |
| 11 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 19.25 | 21.85 |
| 12 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 24.5 | 24.5 |
| 13 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 27.6 | 28.13 |
| 14 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 27 | 26.62 |
| 15 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 23 |
| 16 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 17 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.6 | 27.45 |
| 18 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 15 | 0 |
| 19 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 24.87 | 0 |
| 20 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.67 | 0 |
| 21 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 27.59 | 0 |
| 22 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 23 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 24.65 | 24.68 |
| 24 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 29.15 | 0 |
| 25 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 15 |
| 26 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 26.03 |
| 27 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 19.96 | 21.75 |
| 28 | TDV | Trường Đại học Vinh | 18 | 0 |
| 29 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 24.7 | 0 |
| 30 | TCT | Đại học Cần Thơ | 20.95 | 22.69 |
| 31 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 17.5 | 0 |
| 32 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 19.5 | 0 |
| 33 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 868 |
| 34 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 26.6 | 0 |
| 35 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 25.35 | 0 |
| 36 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 26.15 | 0 |
| 37 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 25.1 | 0 |
| 38 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 25.7 | 0 |
| 39 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 20.77 | 0 |