| 1 | BVS | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cơ sở tại TP.HCM | 23.23 | 21 |
| 2 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 25.75 | 25.1 |
| 3 | KMA | Học viện Kỹ Thuật Mật Mã | 25.35 | 23.48 |
| 4 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23 | 22 |
| 5 | HCB | Trường Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần CAND | 0 | 20.33 |
| 6 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 0 | 20.33 |
| 7 | PKA | Đại học Phenikaa | 21 | 21 |
| 8 | PKA | Đại học Phenikaa | 21 | 21 |
| 9 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 24.35 | 24.2 |
| 10 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 16 | 19.25 |
| 11 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 26.31 | 27 |
| 12 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 16 | 15 |
| 13 | EIU | Trường Đại học Quốc tế Miền Đông | 15 | 15 |
| 14 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 21 | 0 |
| 15 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 0 | 24.87 |
| 16 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 25.15 | 23.67 |
| 17 | DTK | Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên | 24 | 24.5 |
| 18 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 31.2 | 27.59 |
| 19 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 25.14 | 24.65 |
| 20 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 20 | 800 |
| 21 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 0 | 29.15 |
| 22 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15.35 | 15 |
| 23 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 18 | 0 |
| 24 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 18 | 0 |
| 25 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 23.08 | 19.96 |
| 26 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 27.41 | 28.1 |
| 27 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 27.03 | 27.6 |
| 28 | TDV | Trường Đại học Vinh | 17 | 18 |
| 29 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 25.65 | 26.6 |
| 30 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 26 | 24.7 |
| 31 | TCT | Đại học Cần Thơ | 23 | 20.95 |
| 32 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 0 | 17.5 |
| 33 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 0 | 19.5 |
| 34 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 24.08 | 0 |
| 35 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 26.6 |
| 36 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 25.35 |
| 37 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 26.15 |
| 38 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 25.1 |
| 39 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 25.7 |
| 40 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 80.03 | 0 |
| 41 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 15 | 20.77 |
| 42 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 25.9 | 0 |
| 43 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 25.4 | 0 |