| 1 | DHK | Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Huế | 16 | 0 |
| 2 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 24 | 0 |
| 3 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 21.2 | 0 |
| 4 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 0 |
| 5 | FBU | Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | 23 | 0 |
| 6 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 22.64 | 0 |
| 7 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 21 | 0 |
| 8 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 0 |
| 9 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 25.8 | 0 |
| 10 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 21.58 | 0 |
| 11 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 12 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 28 | 0 |
| 13 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.29 | 0 |
| 14 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 0 |
| 15 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 0 |
| 16 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 0 |
| 17 | TCT | Đại học Cần Thơ | 21.75 | 0 |
| 18 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 0 |
| 19 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.2 | 0 |
| 20 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23 | 0 |
| 21 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 22 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.5 | 0 |