| 1 | TTQ | Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn | 17 | 16 |
| 2 | HTN | Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam | 27.5 | 25.8 |
| 3 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 0 | 15 |
| 4 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 17.75 | 15.25 |
| 5 | NTU | Trường Đại học Nguyễn Trãi | 18 | 17.7 |
| 6 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 17 | 15.5 |
| 7 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |
| 8 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 14 |
| 9 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 10 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 20 | 15 |
| 11 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 15 |
| 12 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 17 | 15 |
| 13 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 19 | 15 |
| 14 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 17 | 16 |
| 15 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 25.33 | 22 |
| 16 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 17 | 15 |
| 17 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 16 | 15 |
| 18 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 16 | 15 |
| 19 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 20 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 0 | 15 |
| 21 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 0 | 26.5 |
| 22 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 28.18 | 28.07 |
| 23 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.75 | 25.45 |
| 24 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 26.2 | 0 |
| 25 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 27.5 | 0 |
| 26 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 28.78 | 28.95 |
| 27 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.95 |
| 28 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 26.45 |
| 29 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |