| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 16.5 | 16.5 |
| 2 | HVN | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 24 | 23.5 |
| 3 | LNS | Phân hiệu trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai | 20 | 18.8 |
| 4 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 5.5 | 15 |
| 5 | NLN | Phân hiệu trường Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận | 18 | 20.25 |
| 6 | NLG | Phân hiệu Trường Đại học Nông lâm TP.HCM tại Gia Lai | 18 | 20.25 |
| 7 | DTV | Trường Đại học Lương Thế Vinh | 15 | 15 |
| 8 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 16 | 17 |
| 9 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 18.5 | 0 |
| 10 | DBG | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 6 | 18 |
| 11 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 18 | 18 |
| 12 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 13 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 26 | 27.73 |
| 14 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 27 | 27.73 |
| 15 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 6 | 18 |
| 16 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 18 | 18.36 |
| 17 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 18 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 16.5 | 16.5 |
| 19 | DHL | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế | 21 | 21.94 |
| 20 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 0 | 18 |
| 21 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 18 | 23.11 |
| 22 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 0 | 26.29 |
| 23 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 6 | 18 |
| 24 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 18 | 18 |
| 25 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 26 | 0 |
| 26 | TDV | Trường Đại học Vinh | 21 | 20 |
| 27 | TCT | Đại học Cần Thơ | 27.5 | 0 |
| 28 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 18.35 |
| 29 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 30 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.33 |
| 31 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.1 |
| 32 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.15 |