| 1 | QHL | Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội | 24 | 0 |
| 2 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 21.75 | 0 |
| 3 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 22.15 | 0 |
| 4 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 25.35 | 0 |
| 5 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 22.75 | 0 |
| 6 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 20 |
| 7 | PKA | Đại học Phenikaa | 18 | 0 |
| 8 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 25 |
| 9 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 25 |
| 10 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 24.7 | 24.87 |
| 11 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 24.15 | 0 |
| 12 | LPH | Trường Đại học Luật Hà Nội | 24.15 | 0 |
| 13 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 25.1 | 0 |
| 14 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.44 | 0 |
| 15 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 0 |