| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 19 | 17 |
| 2 | THU | Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 19 | 17 |
| 3 | YHT | Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa | 19 | 18.35 |
| 4 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 20 | 22.6 |
| 5 | YTC | Trường Đại học Y tế Công cộng | 20.1 | 18.3 |
| 6 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 19 | 17 |
| 7 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 19 | 20 |
| 8 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 23.35 | 19.85 |
| 9 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 24.83 | 21.75 |
| 10 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 23.05 | 19.5 |
| 11 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 19 | 20.85 |
| 12 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 22.5 | 23.23 |
| 13 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 24 | 22.5 |
| 14 | DPC | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 19 | 17 |
| 15 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 19 | 17 |
| 16 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 24.9 | 21.5 |
| 17 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 19 | 19.4 |
| 18 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 25.35 | 23.72 |
| 19 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 21.7 | 17.25 |
| 20 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 21.1 | 19.25 |
| 21 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 19 | 17 |
| 22 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 19 | 17 |
| 23 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 19 | 17 |
| 24 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 19 | 22.8 |
| 25 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 25.02 | 22.05 |
| 26 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 19 | 0 |
| 27 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 19 | 17 |
| 28 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 0 | 18.35 |
| 29 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 19 | 17 |
| 30 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 19 | 24.01 |
| 31 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 19 | 17 |
| 32 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 33 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 19 | 17 |
| 34 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 17 |
| 35 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 21.5 |
| 36 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 19 | 0 |