| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 17 | 0 |
| 2 | THU | Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 17 | 0 |
| 3 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 22.6 | 0 |
| 4 | YTC | Trường Đại học Y tế Công cộng | 18.3 | 0 |
| 5 | YHT | Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa | 18.35 | 0 |
| 6 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 17 | 0 |
| 7 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 20 | 0 |
| 8 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 19.85 | 0 |
| 9 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 21.75 | 0 |
| 10 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 19.5 | 0 |
| 11 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 20.85 | 0 |
| 12 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 22.5 | 0 |
| 13 | DPC | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 17 | 0 |
| 14 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 17 | 0 |
| 15 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 23.23 | 0 |
| 16 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 21.5 | 0 |
| 17 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 19.4 | 0 |
| 18 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 23.72 | 0 |
| 19 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 17.25 | 0 |
| 20 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 19.25 | 0 |
| 21 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 17 | 0 |
| 22 | DPT | Trường Đại học Phan Thiết | 17 | 0 |
| 23 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 17 | 0 |
| 24 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 22.8 | 0 |
| 25 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 22.05 | 0 |
| 26 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 17 | 0 |
| 27 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 18.35 | 0 |
| 28 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 17 | 0 |
| 29 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 24.01 | 0 |
| 30 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 17 | 0 |
| 31 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 32 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 17 | 18 |
| 33 | DDT | Đại học Duy Tân | 17 | 0 |
| 34 | DVT | Đại học Trà Vinh | 21.5 | 0 |