| 1 | DDD | Trường Đại học Đông Đô | 15 | 14 |
| 2 | DVB | Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên | 15 | 15 |
| 3 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 16.5 | 15 |
| 4 | NTU | Trường Đại học Nguyễn Trãi | 18 | 15 |
| 5 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 15 |
| 6 | DTL | Trường Đại học Thăng Long | 24.75 | 19.3 |
| 7 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 15 |
| 8 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |
| 9 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 24.86 | 21.5 |
| 10 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 22.25 | 18.4 |
| 11 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 15 |
| 12 | FPT | Trường Đại học FPT | 0 | 18.5 |
| 13 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 15 | 15 |
| 14 | DHF | Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế | 24.5 | 23.6 |
| 15 | CMC | Trường Đại học CMC | 21 | 24.65 |
| 16 | QHF | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội | 36.38 | 24.69 |
| 17 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 18 | DDF | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 25.07 | 21.65 |
| 19 | NHF | Trường Đại học Hà Nội | 34.59 | 32.07 |
| 20 | NHF | Trường Đại học Hà Nội | 0 | 28.17 |
| 21 | DKB | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương | 14 | 14 |
| 22 | DDA | Trường Đại học Công nghệ Đông Á | 0 | 15 |
| 23 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 14 | 15 |
| 24 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 21.5 | 22 |
| 25 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 15 |
| 26 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 16 | 15 |
| 27 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 25.02 | 22 |
| 28 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 29 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 15 |
| 30 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 0 | 15 |
| 31 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 17 | 15 |