| 1 | DTQ | Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên | 17 | 16 |
| 2 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 0 | 16.5 |
| 3 | NAU | Trường Đại học Nghệ An | 20 | 25 |
| 4 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 16 | 17 |
| 5 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 24.4 | 0 |
| 6 | DHV | Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM | 15 | 15 |
| 7 | VHD | Trường Đại Học Công nghiệp Việt-Hung | 0 | 18.4 |
| 8 | BVH | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | 25.61 | 23.63 |
| 9 | DCQ | Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu nghị | 0 | 16 |
| 10 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 0 | 15 |
| 11 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 25.43 | 22.76 |
| 12 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 15 | 15 |
| 13 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 15 |
| 14 | VKU | Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn - ĐH Đà Nẵng | 0 | 22 |
| 15 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 15 | 20.47 |
| 16 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 0 | 24.7 |
| 17 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 16 | 15 |
| 18 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 16 | 15 |
| 19 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 20 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 16 |
| 21 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |
| 22 | NHF | Trường Đại học Hà Nội | 18.85 | 27.25 |
| 23 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 18 |
| 24 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 26.5 | 25.9 |
| 25 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 25.5 | 24 |
| 26 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 0 | 21.5 |
| 27 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 20.75 | 22.25 |
| 28 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 0 | 15 |
| 29 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.55 |
| 30 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.75 |
| 31 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 0 | 22.99 |
| 32 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 27 |
| 33 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 20 | 20 |
| 34 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26 |
| 35 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15.7 | 15 |
| 36 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 0 | 19.5 |
| 37 | TDV | Trường Đại học Vinh | 0 | 17 |
| 38 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 21 |
| 39 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.54 | 0 |
| 40 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.45 | 0 |