| 1 | DDV | Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh - Đại học Đà Nẵng | 15.25 | 0 |
| 2 | QHQ | Trường Quốc tế - ĐHQG Hà Nội | 22 | 0 |
| 3 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 25.86 | 0 |
| 4 | MIT | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | 15 | 0 |
| 5 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 15 | 0 |
| 6 | DKQ | Trường Đại học Tài chính - Kế toán | 15 | 0 |
| 7 | DFA | Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | 15 | 0 |
| 8 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 15 |
| 9 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 16 | 15 |
| 10 | KSV | Phân hiệu Đại học Kinh tế TP.HCM tại Vĩnh Long | 19.5 | 0 |
| 11 | DKQ | Trường Đại học Tài chính - Kế toán | 16 | 0 |
| 12 | DTQ | Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên | 17 | 0 |
| 13 | DTN | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên | 15 | 0 |
| 14 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 15 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 15 | 0 |
| 16 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 25 | 0 |
| 17 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 18 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 19 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 29.5 |
| 20 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 28.75 |
| 21 | UMT | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP.HCM | 15 | 0 |
| 22 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 23 | 0 |
| 23 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 27.9 |
| 24 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 0 | 25 |
| 25 | NTS | Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II - TP.HCM | 0 | 23 |
| 26 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 17 | 0 |
| 27 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 15 | 0 |
| 28 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 29 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 31.01 | 0 |
| 30 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 27 | 0 |
| 31 | FBU | Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | 18.5 | 0 |
| 32 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 26 | 0 |
| 33 | NHS | Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM | 23.6 | 0 |
| 34 | DDQ | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | 24 | 0 |
| 35 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 15 | 0 |
| 36 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15 | 0 |
| 37 | GDU | Trường Đại học Gia Định | 15 | 0 |
| 38 | HTC | Học viện Tài chính | 24.89 | 0 |
| 39 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 0 |
| 40 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 24.75 | 0 |
| 41 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.5 | 0 |
| 42 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 15 | 15 |
| 43 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 24.95 | 0 |
| 44 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 22.3 | 0 |
| 45 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 0 |
| 46 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 47 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 26.3 | 0 |
| 48 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 26.8 | 0 |
| 49 | TMA | Trường Đại học Thương mại | 26.3 | 0 |
| 50 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 28.6 | 0 |
| 51 | PKA | Đại học Phenikaa | 19 | 0 |
| 52 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 15 | 0 |
| 53 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 28 | 0 |
| 54 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 27 | 0 |
| 55 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 27.84 | 0 |
| 56 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.79 | 0 |
| 57 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 25.5 | 0 |
| 58 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.75 | 0 |
| 59 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 21.31 | 0 |
| 60 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26 | 0 |
| 61 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 27.5 | 0 |
| 62 | NHH | Học viện Ngân hàng | 25.25 | 0 |
| 63 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 15 | 15 |
| 64 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 28.08 | 0 |
| 65 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.9 | 0 |
| 66 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 21.2 | 0 |
| 67 | NHH | Học viện Ngân hàng | 21 | 0 |
| 68 | NHH | Học viện Ngân hàng | 23.4 | 0 |
| 69 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 20.4 | 0 |
| 70 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 71 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 17.2 | 0 |
| 72 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 20.8 | 0 |
| 73 | TCT | Đại học Cần Thơ | 22.47 | 0 |
| 74 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 23.79 | 0 |
| 75 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 21 | 0 |
| 76 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 24 | 0 |
| 77 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23.75 | 0 |
| 78 | LPS | Trường Đại học Luật TP.HCM | 21.4 | 0 |
| 79 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 27.79 | 0 |
| 80 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23 | 0 |
| 81 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21.65 | 0 |
| 82 | NTH | Trường Đại học Ngoại thương | 28 | 0 |
| 83 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 22.25 | 0 |
| 84 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 0 |
| 85 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 26.95 | 0 |
| 86 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 23.5 | 0 |
| 87 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 88 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 89 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 24 | 0 |
| 90 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 0 | 15 |
| 91 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 21 | 0 |
| 92 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 22.5 | 0 |
| 93 | TCT | Đại học Cần Thơ | 20.75 | 0 |
| 94 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 18 | 0 |
| 95 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 21 | 0 |