| 1 | KTS | Trường Đại học Kiến Trúc TP.HCM | 23.91 | 21.77 |
| 2 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 17 | 15.5 |
| 3 | DHN | Trường Đại học Nghệ Thuật - Đại học Huế | 18.5 | 18.5 |
| 4 | MTC | Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp | 21.2 | 23.36 |
| 5 | NTU | Trường Đại học Nguyễn Trãi | 18 | 15 |
| 6 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 21 | 16 |
| 7 | DPX | Trường Đại học Phú Xuân | 15 | 0 |
| 8 | LNS | Phân hiệu trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai | 16 | 15 |
| 9 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 16.1 | 16.5 |
| 10 | KTS | Trường Đại học Kiến Trúc TP.HCM | 21.81 | 21.77 |
| 11 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 19 | 17 |
| 12 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 0 | 15 |
| 13 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 21 | 0 |
| 14 | MHN | Trường Đại học Mở Hà Nội | 20.45 | 0 |
| 15 | HSU | Trường Đại học Hoa Sen | 15 | 15 |
| 16 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 15 |
| 17 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 29.7 | 28.43 |
| 18 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 16 | 15 |
| 19 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 23.48 | 0 |
| 20 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 16 | 15 |