| 1 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 2 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 18 | Điểm TB cả năm lớp 12 môn Toán hoặc Văn >=6 |
| 3 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, C01, M01, M02, D01, K01 | 15 | |
| 4 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K01, M01, M02 | 15 | |
| 5 | 7640101 | Thú y | A00, B00, C08, D07 | 15 | |
| 6 | 7720201 | Dược học | A00, B00, C08, D07 | 24 | Học lực TB cả năm lớp 12 xếp loại Giỏi |
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 8 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, M01, M02, D01, K01 | 15 | |
| 10 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 11 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 12 | 7310608 | Đông phương học | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 14 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 15 | 7340114 | Digital Marketing | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, C00, C01, C03, C14, C19, D01, K01 | 15 | |
| 17 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, C01, D01 | 15 | |
| 18 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, K01 | 15 | |
| 19 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | A00, A01, C01, C03, C14, C19, D01, D07, D08 | 15 | |