| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07, D09, D10 | 21.83 | |
| 2 | 7220201DB | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D07, D09, D10 | 18.55 | |
| 3 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 22.99 | |
| 4 | 7310106TA | Kinh tế quốc tế TABP | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 21 | |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 22.77 | |
| 6 | 7340101QT | ĐHCQ quốc tế ngành Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 16 | |
| 7 | 7340101SB | Quản trị kinh doanh (Quốc tế song bằng) | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19.6 | |
| 8 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh TABP | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 18.35 | |
| 9 | 7340115 | Marketing | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 23.47 | |
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 24.53 | |
| 11 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 23.48 | |
| 12 | 7340201QT | ĐHCQ quốc tế Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 16 | |
| 13 | 7340201SB | Tài chính - ngân hàng (Quốc tế song bằng) | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19.78 | |
| 14 | 7340201TA | Tài chính - ngân hàng TABP | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19.03 | |
| 15 | 7340201EL | Tài chính - ngân hàng chương trình tinh hoa (Elite Class) | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 16 | |
| 16 | 7340205 | Công nghệ Tài chính | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 22.82 | |
| 17 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 23.48 | |
| 18 | 7340301TA | Kế toán TABP | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19.76 | |
| 19 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 23.2 | |
| 20 | 7340405TA | Hệ thống thông tin quản lý TABP | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 20.5 | |
| 21 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, C01, C02, D01, D07 | 21.9 | |
| 22 | 7380107TA | Luật kinh tế TABP | A00, A01, C01, C02, D01, D07 | 20 | |
| 23 | 7380107TA | Luật kinh tế TABP (phương thức khác) | A00, A01, C01, C02, D01, D07 | 18 | |
| 24 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 21.8 | |
| 25 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 23.56 | |
| 26 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 23.96 | |
| 27 | 7340302 | Kiểm toán | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 24.48 | |
| 28 | 7380101 | Luật | A00, A01, C01, C01, D01, D07, X02, X26 | 20 | |
| 29 | 7380101 | Luật (phương thức khác) | A00, A01, C01, C02, D01, D07 | 18.44 | |
| 30 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, C01, C01, D01, D07, X02, X26 | 20.1 | |
| 31 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19 | |
| 32 | 7340120TA | Kinh doanh quốc tế TABP | A00, A01, C20, C01, D20, D07, X02, X26 | 23.23 | |
| 33 | 7340122TA | Thương mại điện tử TABP | A00, A01, C22, C01, D22, D07, X02, X26 | 21.5 | |
| 34 | 7340204 | Bảo hiểm | A00, A01, C04, C02, D04, D07, X02, X26 | 16.1 | |
| 35 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19.3 | |
| 36 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X02, X26 | 19.2 | |