| 1 | 784010607 | Khoa học hàng hải | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 2 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 3 | 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 4 | 784010609A | Khoa học hàng hải | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 5 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 6 | 758030101 | Kinh tế xây dựng | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 7 | 7520201 | Kỹ thuật điện | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 936 | |
| 8 | 7520122 | Kỹ thuật tàu thủy | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 9 | 758020512 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 10 | 784010606 | Khoa học hàng hải | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 11 | 7220201A | Ngôn ngữ Anh (CTTT) | Ngữ văn, 2 môn trong NTC2(**) | 800 | |
| 12 | 7220201E | Ngôn ngữ Anh (Chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh) | Ngữ văn, 2 môn trong NTC2(**) | 775 | |
| 13 | 7460108A | Khoa học dữ liệu (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 999 | |
| 14 | 748020104A | Công nghệ thông tin (Khoa học dữ liệu và AI - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 15 | 748020105A | Công nghệ thông tin (Smart logistics - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 16 | 748020106A | Công nghệ thông tin (Công nghệ ô tô số - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 17 | 748020101A | Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 18 | 748020101E | Công nghệ thông tin (Công nghệ thông tin - Chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 19 | 748020107A | Công nghệ thông tin (Truyền thông số và đổi mới sáng tạo - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 20 | 7510104A | Công nghệ kỹ thuật giao thông (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 21 | 7510201A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 22 | 7510205A | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 23 | 7510303A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 931 | |
| 24 | 7510605A | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 963 | |
| 25 | 7510605E | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 26 | 7520130A | Kỹ thuật ô tô (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 27 | 7520207A | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 28 | 7520216A | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 29 | 758030101A | Kinh tế xây dựng (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 30 | 758030103A | Kinh tế xây dựng (Kinh tế và Quản lý BĐS - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 31 | 7580302A | Quản lý xây dựng (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 32 | 784010101A | Khai thác vận tải (Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 33 | 784010104A | Khai thác vận tải (Khai thác đường sắt tốc độ cao - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 34 | 784010102A | Khai thác vận tải (Quản lý và Kinh doanh vận tải - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 35 | 7380101A | Luật (CTTT) | Toán, Ngữ văn, 1 môn trong NTC3(***) | 800 | |
| 36 | 7340101A | Quản trị kinh doanh (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 37 | 7340405A | Hệ thống thông tin quản lý (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 38 | 734040502A | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 39 | 734040502E | Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo - Chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 40 | 752010304A | Kỹ thuật Cơ khí (Cơ khí tự động - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 41 | 752010308A | Kỹ thuật Cơ khí (Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 42 | 752010309A | Kỹ thuật Cơ khí (Kỹ thuật cơ khí hàng không - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 43 | 752021603A | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 44 | 7520320A | Hướng liên ngành: Kỹ thuật môi trường và Logistics (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 45 | 758020105A | Kỹ thuật xây dựng (Thiết kế nội thất - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 46 | 758020106 | Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 720 | |
| 47 | 784010403A | Kinh tế vận tải (CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 48 | 784010404A | Kinh tế vận tải ( Kinh tế hàng không - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 49 | 784010613A | Khoa học hàng hải (Quản lý hàng hải và đường thủy - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 50 | 7580201I | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật, Công nghệ kỹ thuật, Kiến trúc và Xây dựng) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 51 | 7520103I | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (CNTT, Viễn thông, Điện, Năng lượng, Cơ khí) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 52 | 7840101I | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế, Quản lý, Vận hành và khai thác) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 53 | 74802021L | Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học - CTTT) | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |
| 54 | 7480102A | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 800 | |
| 55 | 7840106 | Khoa học hàng hải | Toán, 2 môn trong NTC1(*) | 668 | |