| 1 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, C00, D01, D09, D10 | 16 | |
| 2 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | A00, A01, C00, C03, C19, D01 | 16 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06, X02, D01, D07 | 16 | |
| 4 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A00, A01, X06, X10, X02, D07 | 15 | |
| 5 | 7380107 | Luật kinh tế | A00, A01, C00, C20, D01, D66 | 18 | |
| 6 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, X06, X10, X02, D07 | 16 | |
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, A07, A09, C14, D01 | 15 | |
| 8 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, A07, X02, C14, D01 | 15 | |
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D14, D09, D15, D66 | 16 | |
| 10 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C01, C14, D01, D07 | 15 | |
| 11 | 7810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, A07, A09. C00, D01 | 15 | |
| 12 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, A07, C14, D01, D66 | 16 | |
| 13 | 7310401 | Tâm lý học | A08, B00, C00, D01, D14, D15 | 16 | |
| 14 | 7310608 | Đông phương học | C00, D01, D14, D15, D63, D65 | 15 | |