| 1 | 7340301-PY | Kế toán | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 2 | 7340101-PY | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 3 | 7340201-PY | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 4 | 7480201-PY | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 5 | 7510205-PY | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 6 | 7510605-PY | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 7 | 7520216-PY | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 8 | 7580101-PY | Kiến trúc | V00, V01, A01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 9 | 7580103-PY | Kiến trúc nội thất | V00, V01, A01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 10 | 7580301-PY | Kinh tế xây dựng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 11 | 7580213-PY | Kỹ thuật cấp thoát nước | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 12 | 7580201-PY | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 13 | 7580205-PY | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 14 | 7580302-PY | Quản lý xây dựng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 15 | 7340122-PY | Thương mại điện tử | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |