| 1 | IT-E10 | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | A00 | 29.54 | |
| 2 | IT1 | Khoa học máy tính | A00 | 29.27 | |
| 3 | IT-E15 | An toàn thông tin | A00 | 29.01 | |
| 4 | IT2 | Kỹ thuật máy tính | A00 | 28.91 | |
| 5 | IT-E7 | Công nghệ thông tin | A00 | 28.75 | |
| 6 | IT-EP | Công nghệ thông tin | A00 | 27.75 | |
| 7 | IT-E6 | Công nghệ thông tin | A00 | 27.74 | |
| 8 | EE2 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 28.98 | |
| 9 | EE-E8 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00 | 28.75 | |
| 10 | ET1 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 28.57 | |
| 11 | ET-E9 | Hệ thống nhúng thông minh và IoT | A00 | 28.4 | |
| 12 | EE1 | Kỹ thuật điện | A00 | 28.24 | |
| 13 | ET-E4 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 28.13 | |
| 14 | EE-EP | Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo | A00 | 28.13 | |
| 15 | ET-E16 | Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện | A00 | 27.48 | |
| 16 | ET-LUH | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 27.45 | |
| 17 | EE-E18 | Năng lượng tái tạo | A00 | 27.29 | |
| 18 | ET2 | Kỹ thuật Y sinh | A00 | 27.15 | |
| 19 | ET-E5 | Kỹ thuật Y sinh | A00 | 26.74 | |
| 20 | ME1 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 28.47 | |
| 21 | ME-E1 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 27.83 | |
| 22 | ME2 | Kỹ thuật Cơ khí | A00 | 27.57 | |
| 23 | TE3 | Kỹ thuật hàng không | A00 | 27.36 | |
| 24 | TE1 | Kỹ thuật ô tô | A00 | 27.34 | |
| 25 | ME-LUH | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 27.33 | |
| 26 | TE2 | Kỹ thuật Cơ khí | A00 | 27.08 | |
| 27 | ME-NUT | Kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 26.97 | |
| 28 | HE1 | Kỹ thuật nhiệt | A00 | 26.85 | |
| 29 | TEEP | Cơ khí hàng không (CT Việt - Pháp PFIEV) | A00 | 26.74 | |
| 30 | ME-GU | Công nghệ chế tạo máy | A00 | 26.52 | |
| 31 | TEE2 | Kỹ thuật Ô tô (CT Tiên tiến) | A00 | 26.38 | |
| 32 | CH1 | Kỹ thuật Hóa học | A00 | 25.5 | |
| 33 | CH2 | Hóa học | A00 | 24.94 | |
| 34 | BF1 | Kỹ thuật sinh học | A00 | 24.56 | |
| 35 | BF2 | Kỹ thuật thực phẩm | A00 | 24.4 | |
| 36 | EV1 | Kỹ thuật môi trường | A00 | 23.72 | |
| 37 | EV2 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 22.63 | |
| 38 | CH-E20 | Hóa học Mỹ phẩm (CT Tiên tiến) (mới) | A00 | 22.56 | |
| 39 | CH-E11 | Kỹ thuật Hóa học | A00 | 20.69 | |
| 40 | BF-E12 | Kỹ thuật thực phẩm | A00 | 20.3 | |
| 41 | BF-E19 | Kỹ thuật sinh học | A00 | 20.06 | |
| 42 | MS2 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00 | 28.64 | |
| 43 | MS1 | Kỹ thuật vật liệu | A00 | 26.63 | |
| 44 | MS3 | Công nghệ vật liệu | A00 | 26.31 | |
| 45 | MS-E3 | Kỹ thuật vật liệu | A00 | 25.69 | |
| 46 | MS5 | Kỹ thuật in | A00 | 25.45 | |
| 47 | TX1 | Kỹ thuật dệt | A00 | 23.36 | |
| 48 | EM2 | Quản lý công nghiệp | A00 | 25.07 | |
| 49 | EM1 | Kinh tế công nghiệp | D01 | 24.56 | |
| 50 | EM-E14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 24.56 | |
| 51 | EM5 | Tài chính - ngân hàng | D01 | 24.48 | |
| 52 | EM3 | Quản trị kinh doanh | D01 | 24.12 | |
| 53 | EM-E13 | Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh | D01 | 23.38 | |
| 54 | EM-E17 | Kế toán (CT Tiên tiến) (mới) | D01 | 20.06 | |
| 55 | MI1 | Toán - tin | A00 | 27.97 | |
| 56 | MI-E22 | Khoa học tính toán cho các hệ thống thông minh (CT Tiên tiến) (mới) | A00 | 27.97 | |
| 57 | MI2 | Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 27.83 | |
| 58 | TROY-IT | Khoa học máy tính | D01 | 24.44 | |
| 59 | PH1 | Vật lý kỹ thuật | A00 | 27.03 | |
| 60 | PH2 | Kỹ thuật hạt nhân | A00 | 26.54 | |
| 61 | PH3 | Vật lý Y khoa | A00 | 26.26 | |
| 62 | ED2 | Công nghệ giáo dục | D01 | 23.75 | |
| 63 | ED5 | Tâm lý học công nghiệp và tổ chức (mới) | D01 | 23.25 | |
| 64 | ED3 | Quản lý giáo dục | D01 | 23.2 | |
| 65 | FL3 | Tiếng Trung khoa học và công nghệ | D01 | 25.5 | |
| 66 | FL1 | Tiếng Anh KHKT và Công nghệ | D01 | 23 | |
| 67 | FL4 | Tiếng Hàn Khoa học và công nghệ (mới) | D01 | 22.98 | |
| 68 | FL2 | Tiếng Anh chuyên nghiệp quốc tế | D01 | 20.75 | |