| 1 | DKH | Trường Đại học Dược Hà Nội | 27.87 | 25.42 |
| 2 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 0 | 23.5 |
| 3 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 16 |
| 4 | QHT | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội | 0 | 23.7 |
| 5 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 22 | 21.2 |
| 6 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 22 | 20.5 |
| 7 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 6 | 18 |
| 8 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 27.94 | 0 |
| 9 | TCT | Đại học Cần Thơ | 28.5 | 0 |
| 10 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 18 |
| 11 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.25 |
| 12 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 13 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.51 |
| 14 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.25 |
| 15 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 16 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |