| 1 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 28.13 | 0 |
| 2 | BMU | Trường Đại học Y dược Buôn Ma Thuột | 22 | 0 |
| 3 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 27.43 | 0 |
| 4 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 20.5 | 0 |
| 5 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 23 | 0 |
| 6 | HYD | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam | 24.25 | 0 |
| 7 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 24.6 | 0 |
| 8 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 20.5 | 0 |
| 9 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 22.85 | 0 |
| 10 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 20.5 | 0 |
| 11 | VTT | Trường Đại học Võ Trường Toản | 20.5 | 0 |
| 12 | YQH | Học viện Quân Y | 27.94 | 0 |
| 13 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 25.33 | 0 |
| 14 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 25.55 | 28.5 |
| 15 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 20.5 | 22 |
| 16 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 27.34 | 27.95 |
| 17 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 25.85 | 26.5 |
| 18 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 23.88 | 25.3 |
| 19 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 25.17 | 26 |
| 20 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 22.1 | 23.5 |
| 21 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 23.8 | 25 |
| 22 | DPC | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 21.5 | 22 |
| 23 | YHT | Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa | 25.8 | 26.25 |
| 24 | QSY | Trường Đại học Khoa học sức khỏe, ĐHQG-HCM | 25.6 | 82.6 |
| 25 | YQH | Học viện Quân Y | 27.71 | 0 |
| 26 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 28.13 | 0 |
| 27 | YQH | Học viện Quân Y | 30 | 0 |
| 28 | YQH | Học viện Quân Y | 29.03 | 0 |
| 29 | UKB | Trường Đại học Kinh Bắc | 20.5 | 0 |
| 30 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 19.05 | 0 |
| 31 | HCB | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 20.01 | 20.79 |
| 32 | HCB | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 23.49 | 23.04 |
| 33 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 20.01 | 0 |
| 34 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 23.49 | 0 |
| 35 | HCB | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 0 | 17.14 |
| 36 | HCB | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 0 | 22.43 |
| 37 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 20.5 | 0 |
| 38 | DVP | Trường Đại học Trưng Vương | 0 | 22 |
| 39 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 20.5 | 0 |
| 40 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 20.5 | 0 |
| 41 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 25.8 | 0 |
| 42 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 20.5 | 0 |
| 43 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 20.5 | 22 |
| 44 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 20.5 | 0 |
| 45 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 21.76 | 0 |
| 46 | PKA | Đại học Phenikaa | 22.5 | 0 |
| 47 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 20.5 | 22 |
| 48 | DDT | Đại học Duy Tân | 20.5 | 0 |
| 49 | DKC | Trường Đại học Công nghệ TP.HCM | 0 | 22 |