| 1 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 28.27 | 28.13 |
| 2 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 26.3 | 25.17 |
| 3 | DDY | Trường Y Dược - Đại học Đà Nẵng | 25.55 | 23 |
| 4 | BMU | Trường Đại học Y dược Buôn Ma Thuột | 24 | 22 |
| 5 | QHY | Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội | 27.15 | 27.43 |
| 6 | ETU | Trường Đại học Hòa Bình | 22.5 | 20.5 |
| 7 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 26.57 | 25.55 |
| 8 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 27.8 | 27.34 |
| 9 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 23 | 20.5 |
| 10 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 22.5 | 23.88 |
| 11 | HYD | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam | 25.57 | 24.25 |
| 12 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 25.4 | 23.8 |
| 13 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 26.25 | 25.85 |
| 14 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 26.17 | 24.6 |
| 15 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 22.5 | 20.5 |
| 16 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 24.85 | 22.1 |
| 17 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 25.47 | 22.85 |
| 18 | YQH | Học viện Quân Y | 0 | 27.94 |
| 19 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 22.5 | 20.5 |
| 20 | VTT | Trường Đại học Võ Trường Toản | 0 | 20.5 |
| 21 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 0 | 25.33 |
| 22 | YHT | Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa | 26.67 | 25.8 |
| 23 | YQH | Học viện Quân Y | 0 | 27.71 |
| 24 | QSY | Trường Đại học Khoa học sức khỏe, ĐHQG-HCM | 26.4 | 25.6 |
| 25 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 25.5 | 0 |
| 26 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 26.55 | 28.13 |
| 27 | DPC | Trường Đại học Phan Châu Trinh | 22.5 | 21.5 |
| 28 | YQH | Học viện Quân Y | 27.49 | 30 |
| 29 | YQH | Học viện Quân Y | 0 | 29.03 |
| 30 | UKB | Trường Đại học Kinh Bắc | 22.5 | 20.5 |
| 31 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 0 | 19.05 |
| 32 | HCB | Trường Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần CAND | 0 | 19.05 |
| 33 | HCB | Trường Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần CAND | 0 | 20.01 |
| 34 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 0 | 20.01 |
| 35 | KTH | Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | 0 | 23.49 |
| 36 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 25.57 | 0 |
| 37 | HCB | Trường Đại học Kỹ Thuật - Hậu Cần CAND | 0 | 23.49 |
| 38 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 26 | 0 |
| 39 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 23.45 | 0 |
| 40 | TTU | Trường Đại học Tân Tạo | 22.5 | 20.5 |
| 41 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 22.5 | 20.5 |
| 42 | DYD | Trường Đại học Yersin Đà Lạt | 0 | 20.5 |
| 43 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 26.67 | 25.8 |
| 44 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 25.07 | 0 |
| 45 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 22.5 | 20.5 |
| 46 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 18.75 | 0 |
| 47 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 20.85 | 0 |
| 48 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 16 | 20.5 |
| 49 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 22.5 | 20.5 |
| 50 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 22.5 | 21.76 |
| 51 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 22.5 |
| 52 | DVL | Trường Đại học Văn Lang | 22.5 | 20.5 |
| 53 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 20.5 |
| 54 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 55 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 25 | 21.25 |