| 1 | DHI | Khoa Quốc tế - ĐH Huế | 19 | 0 |
| 2 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 29.95 | 26.25 |
| 3 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 15 |
| 4 | NQH | Học viện Khoa học Quân sự | 27.35 | 0 |
| 5 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 18 | 0 |
| 6 | NQH | Học viện Khoa học Quân sự | 30 | 0 |
| 7 | DTB | Trường Đại học Thái Bình | 16 | 15 |
| 8 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 9 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 26.39 | 0 |
| 10 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 15 | 15 |
| 11 | DDF | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 21.25 | 0 |
| 12 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 15 | 15 |
| 13 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 15 | 15 |
| 14 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.5 | 0 |
| 15 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.2 | 0 |
| 16 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 23.45 | 0 |
| 17 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.1 | 0 |