| 1 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 26.8 | 29.95 |
| 2 | DHI | Khoa Quốc tế - ĐH Huế | 20 | 19 |
| 3 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 25.8 | 0 |
| 4 | HQT | Học viện Ngoại giao Việt Nam | 28.3 | 0 |
| 5 | NQH | Học viện Khoa học Quân sự | 25.94 | 27.35 |
| 6 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 17.75 | 15 |
| 7 | TDM | Trường Đại học Thủ Dầu Một | 22.3 | 18 |
| 8 | NQH | Học viện Khoa học Quân sự | 27.72 | 30 |
| 9 | DTB | Trường Đại học Thái Bình | 18 | 16 |
| 10 | DDT | Đại học Duy Tân | 0 | 15 |
| 11 | HCP | Học viện Chính sách và phát triển | 0 | 26.39 |
| 12 | DNT | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM | 20 | 15 |
| 13 | DDF | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 27.25 | 21.25 |
| 14 | UEF | Trường Đại học Kinh tế Tài chính TP.HCM | 21 | 15 |
| 15 | DVH | Trường Đại học Văn Hiến | 17.7 | 15 |
| 16 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 0 |
| 17 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 18 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.45 | 23.5 |
| 19 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 27.15 | 24.2 |
| 20 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 25.8 | 23.45 |
| 21 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.4 | 24.1 |
| 22 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 0 |
| 23 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 15 | 0 |
| 24 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 21 | 0 |