| 1 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 21 | 18.3 |
| 2 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 19.15 | 17 |
| 3 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 0 | 19.35 |
| 4 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 19 | 17.25 |
| 5 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 23.25 | 19 |
| 6 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 19 | 17 |
| 7 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 19 | 17 |
| 8 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 19 | 17 |
| 9 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 19 | 0 |
| 10 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 0 | 17 |
| 11 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 19 | 17 |
| 12 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 17 |
| 13 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 19 | 0 |