| 1 | YTB | Trường Đại học Y Dược Thái Bình | 17 | 0 |
| 2 | YPB | Trường Đại học Y Dược Hải Phòng | 19.35 | 0 |
| 3 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 18.3 | 19.75 |
| 4 | YKV | Trường Đại học Y khoa Vinh | 17.25 | 18 |
| 5 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 19 | 20.75 |
| 6 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 0 | 20 |
| 7 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 17 | 20.5 |
| 8 | DHY | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế | 17 | 18 |
| 9 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 17 | 18 |
| 10 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 17 | 0 |
| 11 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 17 | 0 |