| 1 | YTC | Trường Đại học Y tế Công cộng | 22.95 | 20.25 |
| 2 | THU | Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 19 | 17 |
| 3 | YHT | Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa | 19 | 17.3 |
| 4 | DAD | Trường Đại học Đông Á | 19 | 17 |
| 5 | DKY | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương | 20.5 | 23 |
| 6 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 21 | 21.1 |
| 7 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 19 | 17 |
| 8 | DTY | Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên | 20 | 20.5 |
| 9 | TYS | Trường Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | 24.01 | 21.25 |
| 10 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 24.07 | 22.5 |
| 11 | DTV | Trường Đại học Lương Thế Vinh | 0 | 19.2 |
| 12 | YDN | Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | 19.85 | 0 |
| 13 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 19 | 0 |
| 14 | YDS | Trường Đại học Y Dược TP.HCM | 24.04 | 21 |
| 15 | YHB | Trường Đại học Y Hà Nội | 0 | 17.3 |
| 16 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 0 | 17 |
| 17 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 19 | 17 |
| 18 | PKA | Đại học Phenikaa | 0 | 19 |
| 19 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 17.25 |
| 20 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 19 | 0 |