| 1 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 15 | 0 |
| 2 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 14 | 0 |
| 3 | QHI | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội | 26.73 | 0 |
| 4 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 18 | 0 |
| 5 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 22 | 0 |
| 6 | DPD | Trường Đại học Phương Đông | 15 | 0 |
| 7 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 21.31 | 0 |
| 8 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 15.3 | 0 |
| 9 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 17 | 0 |
| 10 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 15 | 0 |
| 11 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 15 | 0 |
| 12 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 23.37 | 0 |
| 13 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 26.5 | 0 |
| 14 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 17 | 0 |
| 15 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 24 | 0 |
| 16 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 22 | 0 |
| 17 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 14 | 0 |
| 18 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 0 |
| 19 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 23.13 | 0 |
| 20 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 19.25 | 0 |
| 21 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 20.5 | 0 |
| 22 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 15 | 0 |
| 23 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 23.75 | 24.15 |
| 24 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 23 | 0 |
| 25 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 25.17 | 0 |
| 26 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 15 | 0 |
| 27 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 24.3 | 0 |
| 28 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 29 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23.5 | 0 |
| 30 | DCN | Đại học Công nghiệp Hà Nội | 23.93 | 0 |
| 31 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25 | 0 |
| 32 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 27.7 | 0 |
| 33 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 34 | DVT | Đại học Trà Vinh | 15 | 0 |