| 1 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 18.18 |
| 2 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 22 | 26.72 |
| 3 | SKN | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định | 18 | 17 |
| 4 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 84.7 | 0 |
| 5 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 23 | 23.17 |
| 6 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 20 | 24 |
| 7 | DPD | Trường Đại học Phương Đông | 20 | 18 |
| 8 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 25.93 | 25.27 |
| 9 | LNH | Trường Đại học Lâm nghiệp | 18 | 18.36 |
| 10 | SKV | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 18 | 19 |
| 11 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 18 | 18 |
| 12 | TTG | Trường Đại học Tiền Giang | 18.58 | 15 |
| 13 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 23.85 | 25.9 |
| 14 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 26.5 | 0 |
| 15 | DQK | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | 24 | 17 |
| 16 | DKK | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Hà Nội | 25.2 | 26.75 |
| 17 | DKD | Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - Cơ sở Nam Định | 21 | 25 |
| 18 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 19 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 6 | 18 |
| 20 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 24 | 24.75 |
| 21 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 16.5 | 19.25 |
| 22 | DDB | Trường Đại học Thành Đông | 18 | 18 |
| 23 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 25 | 26 |
| 24 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 25 | 0 |
| 25 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 28.71 | 0 |
| 26 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 0 | 15 |
| 27 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 28.44 | 0 |
| 28 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 0 | 18 |
| 29 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 25 | 0 |
| 30 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 27.84 | 0 |
| 31 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 32 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 33 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 23.75 | 0 |
| 34 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 23 |
| 35 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19 |
| 36 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 37 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.83 |
| 38 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 39 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 40 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.13 |
| 41 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.79 |