| 1 | QHT | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội | 0 | 23.45 |
| 2 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 22 | 21.2 |
| 3 | DTM | Trường Đại học Tài Nguyên Môi Trường TP.HCM | 0 | 18.7 |
| 4 | SKH | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | 21 | 20.83 |
| 5 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 24 | 26.83 |
| 6 | NLS | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | 24 | 26.83 |
| 7 | VUI | Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì | 18 | 18 |
| 8 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 6 | 18 |
| 9 | DCT | Trường Đại học Công thương TP.HCM | 20 | 20.67 |
| 10 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 21.32 | 24.89 |
| 11 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 18 | 22.51 |
| 12 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 21.9 | 25.62 |
| 13 | DTZ | Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên | 18 | 0 |
| 14 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 18 | 18 |
| 15 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 23 | 0 |
| 16 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 19.5 | 19.13 |
| 17 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 0 |
| 18 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 23 | 0 |
| 19 | DCN | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội | 26.91 | 0 |
| 20 | TCT | Đại học Cần Thơ | 27.7 | 0 |
| 21 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 22 | 0 |
| 22 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 28.22 |
| 23 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.5 | 0 |
| 24 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.25 | 0 |
| 25 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 18 | 0 |
| 26 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 23.2 |
| 27 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.25 |
| 28 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 29 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.04 |
| 30 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24 |
| 31 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.48 |
| 32 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18 |
| 33 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 23.58 |
| 34 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 24.12 |
| 35 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.51 |
| 36 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 37 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.75 |
| 38 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 84.4 | 0 |
| 39 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 9.1 | 0 |