| 1 | PKA | Đại học Phenikaa | 20 | 0 |
| 2 | YCT | Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | 18.85 | 0 |
| 3 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 4 | HIU | Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng | 15 | 0 |
| 5 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 0 |
| 6 | NTT | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 15 | 0 |
| 7 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 64.74 | 0 |
| 8 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 26.3 | 0 |
| 9 | DDT | Đại học Duy Tân | 15 | 0 |
| 10 | BKA | Đại học Bách khoa Hà Nội | 25.6 | 0 |
| 11 | TCT | Đại học Cần Thơ | 21 | 0 |
| 12 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.15 | 0 |
| 13 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 25.8 | 0 |